Thông số 22C-B075A103
- Mã
- 22C-B075A103
- Hãng · dòng
- Allen-Bradley · PowerFlex 400 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 200–240 V
- Công suất
- 18,5 kW · 25 HP
- Dòng điện
- 75 A
- Khung / cỡ
- D
Định mức tải nhẹ cho quạt/bơm; kW/HP và dòng ra theo bảng chọn của hãng.
Thông số chung dòng PowerFlex 400
Mở
- Dải công suất
- 2,2–37 kW (240 V); 2,2–250 kW (480 V)
- Điều khiển
- V/Hz cho tải quạt bơm; PID tích hợp; điều khiển tới 3 bơm phụ
- Cấp bảo vệ
- IP20 (khung C, có bộ chuyển IP30); IP30/NEMA 1 (khung D–H); mặt bích khung C
- Truyền thông
- Modbus RTU, P1-FLN, Metasys N2 tích hợp; card tuỳ chọn BACnet, LonWorks, EtherNet/IP, DeviceNet…
- Khác
- Bàn phím LCD 2 dòng; nút Hand/Off/Auto; chế độ Purge, Freeze/Fire; bo relay phụ 6 tiếp điểm (khung D–H)
- Thường dùng cho
- QuạtBơmHệ HVACTháp giải nhiệt
Cách đọc mã
22C-D038A103: 22C = PowerFlex 400; B/D = 240/480 V 3 pha; 038 = dòng ra 38 A; N = IP20 lắp tủ, A = IP30/NEMA 1, F = mặt bích (chỉ khung C); 1 = bàn phím; 0 = không lọc; 3 = RS-485.
Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 400
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22C-B017N103 | 3,7 | 17,5 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 22C-B024N103 | 5,5 | 24 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 22C-B033N103 | 7,5 | 33 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 22C-B049A103 | 11 | 49 | D | Báo giá | Hàng đặt |
| 22C-B065A103 | 15 | 65 | D | Báo giá | Hàng đặt |
| 22C-B090A103 | 22 | 90 | D | Báo giá | Hàng đặt |
| 22C-B120A103 | 30 | 120 | E | Báo giá | Hàng đặt |
| 22C-B145A103 | 37 | 145 | E | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: PowerFlex 400 Technical Data (22C-TD001G) · PowerFlex 400 – trang sản phẩm Rockwell.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
