Thông số 22F-D018N104
- Mã
- 22F-D018N104
- Hãng · dòng
- Allen-Bradley · PowerFlex 4M (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 7,5 kW · 10 HP
- Dòng điện
- 18 A
- Khung / cỡ
- C
- Ghi chú
- Có transistor hãm; bản có lọc EMC: đuôi N114
Một mức định mức (quá tải 150% 60 s / 200% 3 s).
Thông số chung dòng PowerFlex 4M
Mở
- Dải công suất
- 0,2–11 kW (0,25–15 HP)
- Điều khiển
- V/Hz, tự bù mô-men (IR) và bù trượt
- Cấp bảo vệ
- IP20 (NEMA/UL Open)
- Truyền thông
- RS-485/DSI (Modbus RTU) tích hợp; card DeviceNet, EtherNet/IP, PROFIBUS DP… qua bộ DSI ngoài
- Khác
- Transistor hãm chỉ có ở khung C; lọc EMC tích hợp tuỳ mã; PWM tới 10 kHz
- Thường dùng cho
- Băng tảiQuạtBơmMáy đơn giản
Cách đọc mã
22F-D018N104: 22F = PowerFlex 4M; D = 480 V 3 pha (V 120 V 1 pha, A 240 V 1 pha, B 240 V 3 pha); 018 = dòng ra 18 A; N = lắp tủ IP20; 1 = bàn phím; 0/1 = không/có lọc EMC; 3/4 = không/có transistor hãm.
Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 4M
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 22F-D1P5N103 | 0,4 | 1,5 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 22F-D2P5N103 | 0,75 | 2,5 | A | Báo giá | Hàng đặt |
| 22F-D4P2N103 | 1,5 | 4,2 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22F-D6P0N103 | 2,2 | 6 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22F-D8P7N103 | 3,7 | 8,7 | B | Báo giá | Hàng đặt |
| 22F-D013N104 | 5,5 | 13 | C | Báo giá | Hàng đặt |
| 22F-D024N104 | 11 | 24 | C | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: PowerFlex 4M Technical Data (22F-TD001D) · PowerFlex 4M – trang sản phẩm Rockwell.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
