Allen-Bradley Biến tần PowerFlex 4M

22F-D6P0N103

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 4M, 3~ 380–480 V, 2,2 kW, 6 A, khung B.

Đang sản xuất

Allen-Bradley PowerFlex 4M – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 4M khung B (ảnh đại diện dòng PowerFlex 4M)

Thông số 22F-D6P0N103

Mã
22F-D6P0N103
Hãng · dòng
Allen-Bradley · PowerFlex 4M (biến tần)
Điện áp
3~ 380–480 V
Công suất
2,2 kW · 3 HP
Dòng điện
6 A
Khung / cỡ
B
Ghi chú
Bản có lọc EMC S Type: đuôi N113

Một mức định mức (quá tải 150% 60 s / 200% 3 s).

Thông số chung dòng PowerFlex 4M

Mở
Dải công suất
0,2–11 kW (0,25–15 HP)
Điều khiển
V/Hz, tự bù mô-men (IR) và bù trượt
Cấp bảo vệ
IP20 (NEMA/UL Open)
Truyền thông
RS-485/DSI (Modbus RTU) tích hợp; card DeviceNet, EtherNet/IP, PROFIBUS DP… qua bộ DSI ngoài
Khác
Transistor hãm chỉ có ở khung C; lọc EMC tích hợp tuỳ mã; PWM tới 10 kHz
Thường dùng cho
Băng tảiQuạtBơmMáy đơn giản

Cách đọc mã

22F-D018N104: 22F = PowerFlex 4M; D = 480 V 3 pha (V 120 V 1 pha, A 240 V 1 pha, B 240 V 3 pha); 018 = dòng ra 18 A; N = lắp tủ IP20; 1 = bàn phím; 0/1 = không/có lọc EMC; 3/4 = không/có transistor hãm.

Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 4M

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
22F-D1P5N1030,41,5A Báo giá Hàng đặt
22F-D2P5N1030,752,5A Báo giá Hàng đặt
22F-D4P2N1031,54,2B Báo giá Hàng đặt
22F-D8P7N1033,78,7B Báo giá Hàng đặt
22F-D013N1045,513C Báo giá Hàng đặt
22F-D018N1047,518C Báo giá Hàng đặt
22F-D024N1041124C Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 25 model PowerFlex 4M

Nguồn thông số: PowerFlex 4M Technical Data (22F-TD001D) · PowerFlex 4M – trang sản phẩm Rockwell.

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay