Allen-Bradley Biến tần PowerFlex 753

20F1ANC140JN0NNNNN

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 753, 3~ 380–400 V, 75 kW, 140 A, khung 6.

Đang sản xuất

Allen-Bradley PowerFlex 753 – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 753 khung 2 IP00 (ảnh đại diện dòng PowerFlex 753)

Thông số 20F1ANC140JN0NNNNN

Mã
20F1ANC140JN0NNNNN
Hãng · dòng
Allen-Bradley · PowerFlex 753 (biến tần)
Điện áp
3~ 380–400 V
Công suất
75 kW
Dòng điện
140 A
Khung / cỡ
6
Ghi chú
Tải nặng (HD): 55 kW

Cột kW/HP là tải thường (Normal Duty, 110% 60 s); tải nặng (HD, 150% 60 s) ghi trong phần ghi chú. Bản 400 V định mức theo kW, bản 480 V theo HP (tài liệu không ghi số còn lại nên để trống).

Thông số chung dòng PowerFlex 753

Mở
Dải công suất
0,37–270 kW / 0,5–400 HP (khung 1–7)
Điều khiển
V/Hz, vector không cảm biến, vector từ thông (có/không encoder)
Cấp bảo vệ
IP20 (khung 1–5), IP00 (khung 6–7), IP54/NEMA 12, mặt bích; bộ chuyển NEMA 1 tuỳ chọn
Truyền thông
Card tuỳ chọn: EtherNet/IP (1 hoặc 2 cổng), DeviceNet, ControlNet, PROFIBUS DP, PROFINET…
Khác
I/O tích hợp; kiến trúc khe cắm card tuỳ chọn; DeviceLogix; chẩn đoán dự báo (quạt, relay)
Thường dùng cho
BơmQuạtBăng tảiMáy trộnMáy công nghiệp chung

Cách đọc mã

20G11ND011JA0NNNNN: 20F = PowerFlex 753, 20G = PowerFlex 755 (21G = 755 tủ có tuỳ chọn, khung 8–10); ký tự 5 = kiểu đầu vào (1 = AC có nạp trước và cực DC, A = AC không cực DC, 4 = đầu vào DC); ký tự 6 = vỏ (R = IP20 khung 1, N = IP20/IP00 mở, F = mặt bích, G = IP54); ký tự 7 = điện áp (B 240 V, C 400 V, D 480 V, E 600 V, F 690 V); 3 ký tự tiếp = dòng ra ND (P là dấu thập phân); ký tự 12 = A/N có/không transistor hãm; các ký tự sau là tuỳ chọn lọc, HIM…

Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 753

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
20F11NC060JA0NNNNN30604 Báo giá Hàng đặt
20F11NC072JA0NNNNN37724 Báo giá Hàng đặt
20F11NC085JA0NNNNN45855 Báo giá Hàng đặt
20F11NC104JA0NNNNN551045 Báo giá Hàng đặt
20F1ANC170JN0NNNNN901706 Báo giá Hàng đặt
20F1ANC205JN0NNNNN1102056 Báo giá Hàng đặt
20F1ANC260JN0NNNNN1322606 Báo giá Hàng đặt
20F1ANC302JN0NNNNN1603027 Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 44 model PowerFlex 753

Nguồn thông số: PowerFlex 750-Series AC Drives Technical Data (750-TD001P) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q) · PowerFlex 753 – trang sản phẩm Rockwell.

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay