Allen-Bradley Biến tần PowerFlex 753

20F1AND361JN0NNNNN

Biến tần Allen-Bradley PowerFlex 753, 3~ 480 V, 361 A, khung 7.

Đang sản xuất

Allen-Bradley PowerFlex 753 – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Allen-Bradley · PowerFlex 753 khung 2 IP00 (ảnh đại diện dòng PowerFlex 753)

Thông số 20F1AND361JN0NNNNN

Mã
20F1AND361JN0NNNNN
Hãng · dòng
Allen-Bradley · PowerFlex 753 (biến tần)
Điện áp
3~ 480 V
Công suất
300 HP
Dòng điện
361 A
Khung / cỡ
7
Ghi chú
Tải nặng (HD): 250 HP

Cột kW/HP là tải thường (Normal Duty, 110% 60 s); tải nặng (HD, 150% 60 s) ghi trong phần ghi chú. Bản 400 V định mức theo kW, bản 480 V theo HP (tài liệu không ghi số còn lại nên để trống).

Thông số chung dòng PowerFlex 753

Mở
Dải công suất
0,37–270 kW / 0,5–400 HP (khung 1–7)
Điều khiển
V/Hz, vector không cảm biến, vector từ thông (có/không encoder)
Cấp bảo vệ
IP20 (khung 1–5), IP00 (khung 6–7), IP54/NEMA 12, mặt bích; bộ chuyển NEMA 1 tuỳ chọn
Truyền thông
Card tuỳ chọn: EtherNet/IP (1 hoặc 2 cổng), DeviceNet, ControlNet, PROFIBUS DP, PROFINET…
Khác
I/O tích hợp; kiến trúc khe cắm card tuỳ chọn; DeviceLogix; chẩn đoán dự báo (quạt, relay)
Thường dùng cho
BơmQuạtBăng tảiMáy trộnMáy công nghiệp chung

Cách đọc mã

20G11ND011JA0NNNNN: 20F = PowerFlex 753, 20G = PowerFlex 755 (21G = 755 tủ có tuỳ chọn, khung 8–10); ký tự 5 = kiểu đầu vào (1 = AC có nạp trước và cực DC, A = AC không cực DC, 4 = đầu vào DC); ký tự 6 = vỏ (R = IP20 khung 1, N = IP20/IP00 mở, F = mặt bích, G = IP54); ký tự 7 = điện áp (B 240 V, C 400 V, D 480 V, E 600 V, F 690 V); 3 ký tự tiếp = dòng ra ND (P là dấu thập phân); ký tự 12 = A/N có/không transistor hãm; các ký tự sau là tuỳ chọn lọc, HIM…

Cỡ khác cùng dòng PowerFlex 753

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
20F11ND096JA0NNNNN—965 Báo giá Hàng đặt
20F1AND125JN0NNNNN—1256 Báo giá Hàng đặt
20F1AND156JN0NNNNN—1566 Báo giá Hàng đặt
20F1AND186JN0NNNNN—1866 Báo giá Hàng đặt
20F1AND248JN0NNNNN—2486 Báo giá Hàng đặt
20F1AND302JN0NNNNN—3027 Báo giá Hàng đặt
20F1AND415JN0NNNNN—4157 Báo giá Hàng đặt
20F1AND477JN0NNNNN—4777 Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 44 model PowerFlex 753

Nguồn thông số: PowerFlex 750-Series AC Drives Technical Data (750-TD001P) · PowerFlex Low Voltage Drives Selection Guide (PFLEX-SG002Q) · PowerFlex 753 – trang sản phẩm Rockwell.

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay