Thông số AMP8041
- Mã
- AMP8041
- Hãng · dòng
- Beckhoff · AMP8000 (servo drive gắn trên động cơ) (servo drive)
- Khung / cỡ
- F4 (87 mm)
- Ghi chú
- Mô-men đứng yên M0 = 2,35–2,40 Nm; tốc độ định mức 3000–8000 vòng/phút (tuỳ biến thể)
Không có dòng/kW theo mã trong bảng; ghi mô-men đứng yên và tốc độ định mức ở phần ghi chú.
Thông số chung dòng AMP8000
Mở
- Dải công suất
- Mô-men đứng yên M0 khoảng 1,36–11,8 Nm (mặt bích F3/F4/F5)
- Điều khiển
- Servo tích hợp động cơ; encoder an toàn single-turn hoặc multi-turn
- Truyền thông
- EtherCAT P (một cáp cho nguồn và tín hiệu)
- Khác
- STO/SS1 có sẵn; tuỳ chọn TwinSAFE Safe Motion. Mặt bích và trục tương thích lắp đặt với AM8000.
- Thường dùng cho
- Máy dạng moduleMáy đóng góiHệ thống cần giảm kích thước tủ điện
Cách đọc mã
AMP80ab-Cxyz…: a = cỡ mặt bích (3 = F3 72 mm, 4 = F4 87 mm, 5 = F5 104 mm), b = chiều dài động cơ (1–4). Ký tự sau gạch ngang = tốc độ định mức (vd với AMP8031: C 3000, D 6000, F 9000 vòng/phút); số y = encoder và an toàn (1 single-turn + STO/SS1, 2 multi-turn + STO/SS1, 3 single-turn + Safe Motion, 4 multi-turn + Safe Motion).
Cỡ khác cùng dòng AMP8000
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| AMP8031 | — | — | F3 (72 mm) | Báo giá | Hàng đặt |
| AMP8032 | — | — | F3 (72 mm) | Báo giá | Hàng đặt |
| AMP8033 | — | — | F3 (72 mm) | Báo giá | Hàng đặt |
| AMP8042 | — | — | F4 (87 mm) | Báo giá | Hàng đặt |
| AMP8043 | — | — | F4 (87 mm) | Báo giá | Hàng đặt |
| AMP8051 | — | — | F5 (104 mm) | Báo giá | Hàng đặt |
| AMP8052 | — | — | F5 (104 mm) | Báo giá | Hàng đặt |
| AMP8053 | — | — | F5 (104 mm) | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: AMP8000 – tổng quan dạng bảng (beckhoff.com) · AMP8000 – trang dòng sản phẩm · AMP8031 – trang sản phẩm (biến thể đặt hàng).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
