Beckhoff Servo drive AMP8000

AMP8041

Servo drive Beckhoff AMP8000, khung F4 (87 mm).

Đang sản xuất

Beckhoff AMP8000 – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Beckhoff · AMP8031 (ảnh đại diện dòng AMP8000)

Thông số AMP8041

Mã
AMP8041
Hãng · dòng
Beckhoff · AMP8000 (servo drive gắn trên động cơ) (servo drive)
Khung / cỡ
F4 (87 mm)
Ghi chú
Mô-men đứng yên M0 = 2,35–2,40 Nm; tốc độ định mức 3000–8000 vòng/phút (tuỳ biến thể)

Không có dòng/kW theo mã trong bảng; ghi mô-men đứng yên và tốc độ định mức ở phần ghi chú.

Thông số chung dòng AMP8000

Mở
Dải công suất
Mô-men đứng yên M0 khoảng 1,36–11,8 Nm (mặt bích F3/F4/F5)
Điều khiển
Servo tích hợp động cơ; encoder an toàn single-turn hoặc multi-turn
Truyền thông
EtherCAT P (một cáp cho nguồn và tín hiệu)
Khác
STO/SS1 có sẵn; tuỳ chọn TwinSAFE Safe Motion. Mặt bích và trục tương thích lắp đặt với AM8000.
Thường dùng cho
Máy dạng moduleMáy đóng góiHệ thống cần giảm kích thước tủ điện

Cách đọc mã

AMP80ab-Cxyz…: a = cỡ mặt bích (3 = F3 72 mm, 4 = F4 87 mm, 5 = F5 104 mm), b = chiều dài động cơ (1–4). Ký tự sau gạch ngang = tốc độ định mức (vd với AMP8031: C 3000, D 6000, F 9000 vòng/phút); số y = encoder và an toàn (1 single-turn + STO/SS1, 2 multi-turn + STO/SS1, 3 single-turn + Safe Motion, 4 multi-turn + Safe Motion).

Cỡ khác cùng dòng AMP8000

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
AMP8031——F3 (72 mm) Báo giá Hàng đặt
AMP8032——F3 (72 mm) Báo giá Hàng đặt
AMP8033——F3 (72 mm) Báo giá Hàng đặt
AMP8042——F4 (87 mm) Báo giá Hàng đặt
AMP8043——F4 (87 mm) Báo giá Hàng đặt
AMP8051——F5 (104 mm) Báo giá Hàng đặt
AMP8052——F5 (104 mm) Báo giá Hàng đặt
AMP8053——F5 (104 mm) Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 10 model AMP8000

Nguồn thông số: AMP8000 – tổng quan dạng bảng (beckhoff.com) · AMP8000 – trang dòng sản phẩm · AMP8031 – trang sản phẩm (biến thể đặt hàng).

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

Zalo