Beckhoff Servo drive

Servo drive Beckhoff AMP8000 (servo drive gắn trên động cơ)

Servo drive phân tán: mạch công suất gắn thẳng lên động cơ AM8000, đưa drive ra khỏi tủ điện. Đi cùng module nguồn AMP8600/AMP8620, module phân phối AMP8800 và module ghép AX883x với hệ AX8000.

Đang sản xuất

Chọn model
Beckhoff AMP8000 (servo drive gắn trên động cơ) (AMP8031)
Ảnh: Beckhoff · AMP8031
  • 10Model
  • —Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
Cấp qua module nguồn AMP8600 nối lưới hoặc qua AX8000 (module ghép AX883x)
Công suất
Mô-men đứng yên M0 khoảng 1,36–11,8 Nm (mặt bích F3/F4/F5)
Điều khiển
Servo tích hợp động cơ; encoder an toàn single-turn hoặc multi-turn
Truyền thông
EtherCAT P (một cáp cho nguồn và tín hiệu)
Khác
STO/SS1 có sẵn; tuỳ chọn TwinSAFE Safe Motion. Mặt bích và trục tương thích lắp đặt với AM8000.
Thường dùng cho
Máy dạng moduleMáy đóng góiHệ thống cần giảm kích thước tủ điện

Cách đọc mã

AMP80ab-Cxyz…: a = cỡ mặt bích (3 = F3 72 mm, 4 = F4 87 mm, 5 = F5 104 mm), b = chiều dài động cơ (1–4). Ký tự sau gạch ngang = tốc độ định mức (vd với AMP8031: C 3000, D 6000, F 9000 vòng/phút); số y = encoder và an toàn (1 single-turn + STO/SS1, 2 multi-turn + STO/SS1, 3 single-turn + Safe Motion, 4 multi-turn + Safe Motion).

Bảng model AMP8000 (servo drive gắn trên động cơ) 10

Không có dòng/kW theo mã trong bảng; ghi mô-men đứng yên và tốc độ định mức ở phần ghi chú.

MãĐiện áp Khung Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
AMP8031Mô-men đứng yên M0 = 1,36–1,38 Nm; tốc độ định mức 3000–9000 vòng/phút (tuỳ biến thể) — F3 (72 mm) Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AMP8032Mô-men đứng yên M0 = 2,35–2,37 Nm; tốc độ định mức 3000–9000 vòng/phút (tuỳ biến thể) — F3 (72 mm) Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AMP8033Mô-men đứng yên M0 = 3,10–3,15 Nm; tốc độ định mức 3000–8000 vòng/phút (tuỳ biến thể) — F3 (72 mm) Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AMP8041Mô-men đứng yên M0 = 2,35–2,40 Nm; tốc độ định mức 3000–8000 vòng/phút (tuỳ biến thể) — F4 (87 mm) Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AMP8042Mô-men đứng yên M0 = 3,84–4,10 Nm; tốc độ định mức 2500–7000 vòng/phút (tuỳ biến thể) — F4 (87 mm) Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AMP8043Mô-men đứng yên M0 = 4,70–5,40 Nm; tốc độ định mức 2500–7000 vòng/phút (tuỳ biến thể) — F4 (87 mm) Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AMP8051Mô-men đứng yên M0 = 4,40–4,60 Nm; tốc độ định mức 2500–8000 vòng/phút (tuỳ biến thể) — F5 (104 mm) Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AMP8052Mô-men đứng yên M0 = 5,60–7,60 Nm; tốc độ định mức 2000–7300 vòng/phút (tuỳ biến thể) — F5 (104 mm) Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AMP8053Mô-men đứng yên M0 = 9,60–10,20 Nm; tốc độ định mức 2000–4000 vòng/phút (tuỳ biến thể) — F5 (104 mm) Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AMP8054Mô-men đứng yên M0 = 11,8 Nm; tốc độ định mức 2000 vòng/phút (tuỳ biến thể) — F5 (104 mm) Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Nguồn thông số: AMP8000 – tổng quan dạng bảng (beckhoff.com) · AMP8000 – trang dòng sản phẩm · AMP8031 – trang sản phẩm (biến thể đặt hàng).

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

Zalo