Thông số chung
- Điện áp
- Cấp qua module nguồn AMP8600 nối lưới hoặc qua AX8000 (module ghép AX883x)
- Công suất
- Mô-men đứng yên M0 khoảng 1,36–11,8 Nm (mặt bích F3/F4/F5)
- Điều khiển
- Servo tích hợp động cơ; encoder an toàn single-turn hoặc multi-turn
- Truyền thông
- EtherCAT P (một cáp cho nguồn và tín hiệu)
- Khác
- STO/SS1 có sẵn; tuỳ chọn TwinSAFE Safe Motion. Mặt bích và trục tương thích lắp đặt với AM8000.
- Thường dùng cho
- Máy dạng moduleMáy đóng góiHệ thống cần giảm kích thước tủ điện
Cách đọc mã
AMP80ab-Cxyz…: a = cỡ mặt bích (3 = F3 72 mm, 4 = F4 87 mm, 5 = F5 104 mm), b = chiều dài động cơ (1–4). Ký tự sau gạch ngang = tốc độ định mức (vd với AMP8031: C 3000, D 6000, F 9000 vòng/phút); số y = encoder và an toàn (1 single-turn + STO/SS1, 2 multi-turn + STO/SS1, 3 single-turn + Safe Motion, 4 multi-turn + Safe Motion).
Bảng model AMP8000 (servo drive gắn trên động cơ) 10
Không có dòng/kW theo mã trong bảng; ghi mô-men đứng yên và tốc độ định mức ở phần ghi chú.
| Mã | Điện áp | Khung | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|
| AMP8031Mô-men đứng yên M0 = 1,36–1,38 Nm; tốc độ định mức 3000–9000 vòng/phút (tuỳ biến thể) | — | F3 (72 mm) | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AMP8032Mô-men đứng yên M0 = 2,35–2,37 Nm; tốc độ định mức 3000–9000 vòng/phút (tuỳ biến thể) | — | F3 (72 mm) | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AMP8033Mô-men đứng yên M0 = 3,10–3,15 Nm; tốc độ định mức 3000–8000 vòng/phút (tuỳ biến thể) | — | F3 (72 mm) | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AMP8041Mô-men đứng yên M0 = 2,35–2,40 Nm; tốc độ định mức 3000–8000 vòng/phút (tuỳ biến thể) | — | F4 (87 mm) | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AMP8042Mô-men đứng yên M0 = 3,84–4,10 Nm; tốc độ định mức 2500–7000 vòng/phút (tuỳ biến thể) | — | F4 (87 mm) | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AMP8043Mô-men đứng yên M0 = 4,70–5,40 Nm; tốc độ định mức 2500–7000 vòng/phút (tuỳ biến thể) | — | F4 (87 mm) | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AMP8051Mô-men đứng yên M0 = 4,40–4,60 Nm; tốc độ định mức 2500–8000 vòng/phút (tuỳ biến thể) | — | F5 (104 mm) | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AMP8052Mô-men đứng yên M0 = 5,60–7,60 Nm; tốc độ định mức 2000–7300 vòng/phút (tuỳ biến thể) | — | F5 (104 mm) | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AMP8053Mô-men đứng yên M0 = 9,60–10,20 Nm; tốc độ định mức 2000–4000 vòng/phút (tuỳ biến thể) | — | F5 (104 mm) | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AMP8054Mô-men đứng yên M0 = 11,8 Nm; tốc độ định mức 2000 vòng/phút (tuỳ biến thể) | — | F5 (104 mm) | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: AMP8000 – tổng quan dạng bảng (beckhoff.com) · AMP8000 – trang dòng sản phẩm · AMP8031 – trang sản phẩm (biến thể đặt hàng).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
