Thông số chung
- Điện áp
- 24 V DC
- Điều khiển
- CX9020: Arm Cortex-A8 1 GHz; CX51x0: Intel Atom E3800; CX52x0: Intel Atom x E3900; CX53x0: Intel Atom x6000RE; CX56x0: AMD Ryzen R1000; CX20x2: Intel Xeon D-1500; CX20x3: AMD Ryzen V1000
- Truyền thông
- Ethernet (RJ45), USB, DVI; EtherCAT/K-bus qua terminal; tuỳ chọn fieldbus/serial khi đặt hàng
- Khác
- Không quạt (CX5xxx, CX9020); CX52x0/CX53x0/CX56x0 có UPS tụ 1 giây và nguồn 24 V cách ly. Lưu trữ thẻ microSD/CFast/M.2 tuỳ dòng.
- Thường dùng cho
- Bộ điều khiển máy (PLC/motion)Gom dữ liệu, kết nối cloudĐiều khiển trục servo AX5000/AX8000
Bảng model Embedded PC CX (CX5xxx, CX9020, CX20xx) 9
| Mã | Điện áp | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|
| CX9020Arm Cortex-A8 1 GHz; 2 khe microSD, 2 × Ethernet RJ45 (switch), 4 × USB 2.0, DVI-D; tự nhận E-bus/K-bus | 24 V DC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| CX5120Intel Atom 1,46 GHz, 1 nhân | 24 V DC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| CX5130Intel Atom 1,75 GHz, 2 nhân | 24 V DC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| CX5140Intel Atom 1,91 GHz, 4 nhân | 24 V DC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| CX2033AMD Ryzen V1202B 2,3 GHz, 2 nhân | 24 V DC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| CX2043AMD Ryzen V1807B 3,35 GHz, 4 nhân | 24 V DC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| CX2042Intel Xeon D-1500 | 24 V DC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| CX2062Intel Xeon D-1500 | 24 V DC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| CX2072Intel Xeon D-1500 | 24 V DC | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng Embedded PC CX (CX5xxx, CX9020, CX20xx). Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: Embedded PCs – tổng quan dạng bảng (beckhoff.com) · CX5100 – trang dòng sản phẩm · CX9020 – trang sản phẩm · CX20x2 – trang dòng sản phẩm · CX20x3 – trang dòng sản phẩm.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
