Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 100–480 V AC ±10% (AX5101–AX5140, AX5201–AX5206)
3 pha 400–480 V AC ±10% (AX5160–AX5193) - Công suất
- Dòng định mức 1,5–170 A (1 trục); 2 × 1,5 A đến 2 × 6 A (2 trục)
- Điều khiển
- Servo điều khiển dòng/tốc độ/vị trí số, chu kỳ tối thiểu 62,5 µs; profile Sercos cho servo drive theo IEC 61800-7-204 (SoE)
- Truyền thông
- EtherCAT
- Khác
- Phản hồi: resolver, SinCos 1 Vpp, EnDat 2.1, HIPERFACE, BiSS B, OCT (một cáp, đến AX5140/AX52xx); card tuỳ chọn AX5701/AX5702 (EnDat 2.1, HIPERFACE, BiSS B, SinCos), AX5721/AX5722 (EnDat 2.2, BiSS C). An toàn TwinSAFE tuỳ chọn: AX5801 (STO/SS1), AX5805/AX5806 (Safe Motion). Lọc nguồn tích hợp, DC link tối đa 875 V DC, 8 I/O số lập trình được, nhiệt độ làm việc 0–50 °C, CE, cULus. Bộ hãm tái sinh trả lưới AX8820 tuỳ chọn.
- Thường dùng cho
- Máy đóng góiMáy công cụMáy inRobot, máy nhiều trục
Cách đọc mã
AX5xyz-abcd-efgh: x = số kênh (1 hoặc 2); yz = dòng định mức mỗi kênh (01 = 1,5 A, 03 = 3 A, 06 = 6 A (4,5 A khi cấp 1 pha), 12, 18, 25, 40, 60, 72, 90 A; 91 = 110 A, 92 = 143 A, 93 = 170 A); e = biến thể (0 chuẩn, 1 đặc biệt/theo khách); f = thế hệ phần cứng (0 thế hệ 1, 2 thế hệ 2); g = dual use (0: ≤ 599 Hz, 1: > 599 Hz); h = phiên bản firmware. Hãng ghi -0200 (firmware 2.06) và -0202 (firmware ≥ 2.10, mã khuyến nghị).
Bảng model AX5000 16
Cột Dòng (A) là dòng ra định mức mỗi kênh (rms) theo trang sản phẩm hãng; dòng đỉnh ghi ở phần ghi chú. Hãng không công bố kW cho từng mã nên kW để trống.
| Mã | Điện áp | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|
| AX5101-0000-02021 trục; dòng đỉnh 4,5 A/trục; rộng 92 mm | 3~ 100–480 V | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5103-0000-02021 trục; dòng đỉnh 7,5 A/trục; rộng 92 mm | 3~ 100–480 V | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5106-0000-02021 trục; dòng đỉnh 13 A/trục; rộng 92 mm; cấp 1 pha: 4,5 A (theo type key trong manual) | 3~ 100–480 V | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5112-0000-02021 trục; dòng đỉnh 26 A/trục; rộng 92 mm | 3~ 100–480 V | 12 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5118-0000-02021 trục; dòng đỉnh 36 A/trục; rộng 185 mm | 3~ 100–480 V | 18 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5125-0000-02021 trục; dòng đỉnh 50 A/trục; rộng 185 mm | 3~ 100–480 V | 25 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5140-0000-02021 trục; dòng đỉnh 80 A/trục; rộng 185 mm | 3~ 100–480 V | 40 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5160-0000-02021 trục; dòng đỉnh 120 A/trục; rộng 190 mm; không hỗ trợ OCT | 3~ 400–480 V | 60 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5172-0000-02021 trục; dòng đỉnh 144 A/trục; rộng 190 mm; không hỗ trợ OCT | 3~ 400–480 V | 72 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5190-0000-02021 trục; dòng đỉnh 180 A/trục; rộng 280 mm; không hỗ trợ OCT | 3~ 400–480 V | 90 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5191-0000-02021 trục; dòng đỉnh 180 A/trục; rộng 280 mm; không hỗ trợ OCT | 3~ 400–480 V | 110 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5192-0000-02021 trục; dòng đỉnh 215 A/trục; rộng 280 mm; không hỗ trợ OCT | 3~ 400–480 V | 143 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5193-0000-02021 trục; dòng đỉnh 221 A/trục; rộng 280 mm; không hỗ trợ OCT | 3~ 400–480 V | 170 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5201-0000-02022 trục, 1,5 A/trục; dòng đỉnh 5 A/trục; rộng 92 mm | 3~ 100–480 V | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5203-0000-02022 trục, 3 A/trục; dòng đỉnh 10 A/trục; rộng 92 mm | 3~ 100–480 V | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX5206-0000-02022 trục, 6 A/trục; dòng đỉnh 13 A/trục; rộng 92 mm | 3~ 100–480 V | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: AX5000 – tổng quan dạng bảng (beckhoff.com) · AX5000 – trang dòng sản phẩm · AX5101 – trang sản phẩm (mẫu; các mã khác cùng thư mục, vd …/ax5193.html) · AX5000 System manual Hardware 2 (PDF).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
