Beckhoff Servo drive AX5000

AX5106-0000-0202

Servo drive Beckhoff AX5000, 3~ 100–480 V, 6 A.

Đang sản xuất

Beckhoff AX5000 – ảnh đại diện dòng máy
Ảnh: Beckhoff · AX5106 (vỏ chung cỡ 1 trục AX5101…AX5106) (ảnh đại diện dòng AX5000)

Thông số AX5106-0000-0202

Mã
AX5106-0000-0202
Hãng · dòng
Beckhoff · AX5000 (servo drive)
Điện áp
3~ 100–480 V
Dòng điện
6 A
Ghi chú
1 trục; dòng đỉnh 13 A/trục; rộng 92 mm; cấp 1 pha: 4,5 A (theo type key trong manual)

Cột Dòng (A) là dòng ra định mức mỗi kênh (rms) theo trang sản phẩm hãng; dòng đỉnh ghi ở phần ghi chú. Hãng không công bố kW cho từng mã nên kW để trống.

Thông số chung dòng AX5000

Mở
Dải công suất
Dòng định mức 1,5–170 A (1 trục); 2 × 1,5 A đến 2 × 6 A (2 trục)
Điều khiển
Servo điều khiển dòng/tốc độ/vị trí số, chu kỳ tối thiểu 62,5 µs; profile Sercos cho servo drive theo IEC 61800-7-204 (SoE)
Truyền thông
EtherCAT
Khác
Phản hồi: resolver, SinCos 1 Vpp, EnDat 2.1, HIPERFACE, BiSS B, OCT (một cáp, đến AX5140/AX52xx); card tuỳ chọn AX5701/AX5702 (EnDat 2.1, HIPERFACE, BiSS B, SinCos), AX5721/AX5722 (EnDat 2.2, BiSS C). An toàn TwinSAFE tuỳ chọn: AX5801 (STO/SS1), AX5805/AX5806 (Safe Motion). Lọc nguồn tích hợp, DC link tối đa 875 V DC, 8 I/O số lập trình được, nhiệt độ làm việc 0–50 °C, CE, cULus. Bộ hãm tái sinh trả lưới AX8820 tuỳ chọn.
Thường dùng cho
Máy đóng góiMáy công cụMáy inRobot, máy nhiều trục

Cách đọc mã

AX5xyz-abcd-efgh: x = số kênh (1 hoặc 2); yz = dòng định mức mỗi kênh (01 = 1,5 A, 03 = 3 A, 06 = 6 A (4,5 A khi cấp 1 pha), 12, 18, 25, 40, 60, 72, 90 A; 91 = 110 A, 92 = 143 A, 93 = 170 A); e = biến thể (0 chuẩn, 1 đặc biệt/theo khách); f = thế hệ phần cứng (0 thế hệ 1, 2 thế hệ 2); g = dual use (0: ≤ 599 Hz, 1: > 599 Hz); h = phiên bản firmware. Hãng ghi -0200 (firmware 2.06) và -0202 (firmware ≥ 2.10, mã khuyến nghị).

Cỡ khác cùng dòng AX5000

MãkWDòng (A)KhungGiá (chưa VAT)Giao hàng
AX5101-0000-0202—1,5— Báo giá Hàng đặt
AX5103-0000-0202—3— Báo giá Hàng đặt
AX5112-0000-0202—12— Báo giá Hàng đặt
AX5118-0000-0202—18— Báo giá Hàng đặt
AX5125-0000-0202—25— Báo giá Hàng đặt
AX5140-0000-0202—40— Báo giá Hàng đặt
AX5201-0000-0202—1,5— Báo giá Hàng đặt
AX5203-0000-0202—3— Báo giá Hàng đặt

Xem đủ 16 model AX5000

Nguồn thông số: AX5000 – tổng quan dạng bảng (beckhoff.com) · AX5000 – trang dòng sản phẩm · AX5101 – trang sản phẩm (mẫu; các mã khác cùng thư mục, vd …/ax5193.html) · AX5000 System manual Hardware 2 (PDF).

Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

Zalo