Beckhoff Servo drive

Servo drive Beckhoff AX8000

Hệ servo nhiều trục dạng module: module nguồn AX86xx cấp DC link chung cho các module trục AX81xx (1 trục) / AX82xx (2 trục), hoặc module kết hợp nguồn + trục AX85xx. Nối với nhau bằng thanh AX-Bridge (DC link, 24 V, EtherCAT).

Đang sản xuất

Chọn model
Beckhoff AX8000 (AX8108-0000 (module trục))
Ảnh: Beckhoff · AX8108-0000 (module trục)
  • 36Model
  • 4Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
Module nguồn AX8620: 1 pha 100–240 V AC hoặc 3 pha 200–480 V AC
Module nguồn AX8640: 3 pha 200–480 V AC
Module nguồn DC AX8600: 24–680 V DC
Module trục: dải nguồn 100–480 V AC (qua module nguồn)
Công suất
Module trục 8–28 A (1 trục), 2 × 6 A (2 trục); module kết hợp 25 A và 40 A; module nguồn 20/40 A DC
Điều khiển
Vòng dòng bằng phần cứng FPGA + CPU Arm đa nhân; chu kỳ vòng dòng ngắn nhất 62,5 µs ở tần số đóng cắt 8 kHz; chu kỳ EtherCAT tối thiểu 62,5 µs
Cấp bảo vệ
IP20
Truyền thông
EtherCAT; profile CiA402 (CoE)
Khác
Phản hồi OCT, EnDat 3; tuỳ chọn giao diện multi-feedback (EnDat 2.2/22, BiSS C; DIFF RS422, TTL, SinCos 1 Vpp). TwinSAFE Logic tích hợp; tuỳ chọn STO/SS1 hoặc Safe Motion (SLS, SLP, SBC…). DC link tối đa 848 V DC. Phụ kiện: module tụ AX8810, bộ hãm tái sinh AX8820, module ghép AX8831/AX8832.
Thường dùng cho
Máy nhiều trụcMáy đóng góiMáy công cụDây chuyền tốc độ cao

Cách đọc mã

Module trục AX8xyz-0abc-0000: 81 = 1 trục, 82 = 2 trục, 85 = kết hợp nguồn + trục; số tiếp theo là dòng định mức (08 = 8 A, 18 = 18 A, 28 = 28 A, 06 = 2 × 6 A, 25 = 25 A, 40 = 40 A). Tuỳ chọn: -00x0 không TwinSAFE, -01x0 STO/SS1, -02x0 Safe Motion; -0x10 thêm multi-feedback số (EnDat 2.2/22, BiSS C), -0x20 thêm cả encoder analog (DIFF RS422, TTL, SinCos 1 Vpp).

Bảng model AX8000 36

Module trục: Dòng (A) là dòng ra định mức mỗi kênh (rms); module nguồn: Dòng (A) là dòng DC link ra (A DC). Dòng đỉnh ghi ở phần ghi chú. Hãng không công bố kW cho module trục.

Điện áp
MãĐiện áp kW Dòng (A) Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
AX8620-0000-0000Module nguồn; dòng DC link ra 20 A DC (5/7 A DC khi cấp 1 pha); rộng 60 mm 1~ 100–240 V / 3~ 200–480 V — 20 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8640-0000-0000Module nguồn; dòng DC link ra 40 A DC; rộng 90 mm 3~ 200–480 V — 40 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8600-0000-0000Module nguồn DC (DC link extension); 50 A DC; rộng 60 mm DC 24–680 V — 50 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8108-0000-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; không TwinSAFE; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8108-0100-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8108-0110-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22 — — 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8108-0120-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP — — 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8108-0200-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8108-0210-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22 — — 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8108-0220-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP — — 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8118-0000-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; không TwinSAFE; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 18 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8118-0100-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 18 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8118-0110-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22 — — 18 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8118-0120-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP — — 18 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8118-0200-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 18 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8118-0210-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22 — — 18 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8118-0220-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP — — 18 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8128-0100-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 28 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8128-0120-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP — — 28 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8128-0200-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 28 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8128-0220-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP — — 28 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8206-0000-0000Module trục đôi, 2 × 6 A; dòng đỉnh 20 A/trục; không TwinSAFE; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8206-0100-0000Module trục đôi, 2 × 6 A; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8206-0110-0000Module trục đôi, 2 × 6 A; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22 — — 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8206-0200-0000Module trục đôi, 2 × 6 A; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8206-0210-0000Module trục đôi, 2 × 6 A; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22 — — 6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8525-0100-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 25 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8525-0120-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP — — 25 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8525-0200-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 25 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8525-0220-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP — — 25 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8540-0100-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 80 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 40 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8540-0120-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 80 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP — — 40 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8540-0200-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 80 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3 — — 40 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8540-0220-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 80 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP — — 40 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8810-0000-0000Module tụ (capacitor module), DC link tối đa 848 V DC; rộng 60 mm — — — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
AX8820-0070-0000Bộ hãm tái sinh trả về lưới (regenerative unit), 7,00 kW; dùng được cho AX5000 và AX8000 400–480 V AC 7 — Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Nguồn thông số: AX8000 – tổng quan dạng bảng (beckhoff.com) · AX8000 – trang dòng sản phẩm · AX8108 – trang sản phẩm (mẫu; các mã khác cùng thư mục) · AX8620 – trang sản phẩm · AX8000 Operating instructions (Beckhoff Information System).

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay