Thông số chung
- Điện áp
- Module nguồn AX8620: 1 pha 100–240 V AC hoặc 3 pha 200–480 V AC
Module nguồn AX8640: 3 pha 200–480 V AC
Module nguồn DC AX8600: 24–680 V DC
Module trục: dải nguồn 100–480 V AC (qua module nguồn) - Công suất
- Module trục 8–28 A (1 trục), 2 × 6 A (2 trục); module kết hợp 25 A và 40 A; module nguồn 20/40 A DC
- Điều khiển
- Vòng dòng bằng phần cứng FPGA + CPU Arm đa nhân; chu kỳ vòng dòng ngắn nhất 62,5 µs ở tần số đóng cắt 8 kHz; chu kỳ EtherCAT tối thiểu 62,5 µs
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- EtherCAT; profile CiA402 (CoE)
- Khác
- Phản hồi OCT, EnDat 3; tuỳ chọn giao diện multi-feedback (EnDat 2.2/22, BiSS C; DIFF RS422, TTL, SinCos 1 Vpp). TwinSAFE Logic tích hợp; tuỳ chọn STO/SS1 hoặc Safe Motion (SLS, SLP, SBC…). DC link tối đa 848 V DC. Phụ kiện: module tụ AX8810, bộ hãm tái sinh AX8820, module ghép AX8831/AX8832.
- Thường dùng cho
- Máy nhiều trụcMáy đóng góiMáy công cụDây chuyền tốc độ cao
Cách đọc mã
Module trục AX8xyz-0abc-0000: 81 = 1 trục, 82 = 2 trục, 85 = kết hợp nguồn + trục; số tiếp theo là dòng định mức (08 = 8 A, 18 = 18 A, 28 = 28 A, 06 = 2 × 6 A, 25 = 25 A, 40 = 40 A). Tuỳ chọn: -00x0 không TwinSAFE, -01x0 STO/SS1, -02x0 Safe Motion; -0x10 thêm multi-feedback số (EnDat 2.2/22, BiSS C), -0x20 thêm cả encoder analog (DIFF RS422, TTL, SinCos 1 Vpp).
Bảng model AX8000 36
Module trục: Dòng (A) là dòng ra định mức mỗi kênh (rms); module nguồn: Dòng (A) là dòng DC link ra (A DC). Dòng đỉnh ghi ở phần ghi chú. Hãng không công bố kW cho module trục.
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| AX8620-0000-0000Module nguồn; dòng DC link ra 20 A DC (5/7 A DC khi cấp 1 pha); rộng 60 mm | 1~ 100–240 V / 3~ 200–480 V | — | 20 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8640-0000-0000Module nguồn; dòng DC link ra 40 A DC; rộng 90 mm | 3~ 200–480 V | — | 40 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8600-0000-0000Module nguồn DC (DC link extension); 50 A DC; rộng 60 mm | DC 24–680 V | — | 50 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8108-0000-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; không TwinSAFE; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8108-0100-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8108-0110-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22 | — | — | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8108-0120-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP | — | — | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8108-0200-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8108-0210-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22 | — | — | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8108-0220-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP | — | — | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8118-0000-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; không TwinSAFE; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 18 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8118-0100-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 18 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8118-0110-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22 | — | — | 18 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8118-0120-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP | — | — | 18 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8118-0200-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 18 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8118-0210-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22 | — | — | 18 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8118-0220-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 40 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP | — | — | 18 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8128-0100-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 28 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8128-0120-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP | — | — | 28 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8128-0200-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 28 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8128-0220-0000Module trục đơn; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP | — | — | 28 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8206-0000-0000Module trục đôi, 2 × 6 A; dòng đỉnh 20 A/trục; không TwinSAFE; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8206-0100-0000Module trục đôi, 2 × 6 A; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8206-0110-0000Module trục đôi, 2 × 6 A; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22 | — | — | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8206-0200-0000Module trục đôi, 2 × 6 A; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8206-0210-0000Module trục đôi, 2 × 6 A; dòng đỉnh 20 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22 | — | — | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8525-0100-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 25 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8525-0120-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP | — | — | 25 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8525-0200-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 25 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8525-0220-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP | — | — | 25 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8540-0100-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 80 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 40 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8540-0120-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 80 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP | — | — | 40 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8540-0200-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 80 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3 | — | — | 40 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8540-0220-0000Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 80 A/trục; TwinSAFE Safe Motion; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP | — | — | 40 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8810-0000-0000Module tụ (capacitor module), DC link tối đa 848 V DC; rộng 60 mm | — | — | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX8820-0070-0000Bộ hãm tái sinh trả về lưới (regenerative unit), 7,00 kW; dùng được cho AX5000 và AX8000 | 400–480 V AC | 7 | — | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: AX8000 – tổng quan dạng bảng (beckhoff.com) · AX8000 – trang dòng sản phẩm · AX8108 – trang sản phẩm (mẫu; các mã khác cùng thư mục) · AX8620 – trang sản phẩm · AX8000 Operating instructions (Beckhoff Information System).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
