Thông số AX8525-0120-0000
- Mã
- AX8525-0120-0000
- Hãng · dòng
- Beckhoff · AX8000 (servo drive)
- Dòng điện
- 25 A
- Ghi chú
- Module kết hợp nguồn + trục; dòng đỉnh 50 A/trục; TwinSAFE STO/SS1; phản hồi: OCT, EnDat 3, BiSS C, EnDat 2.2/22, DIFF RS422, TTL, SinCos 1 V PP
Module trục: Dòng (A) là dòng ra định mức mỗi kênh (rms); module nguồn: Dòng (A) là dòng DC link ra (A DC). Dòng đỉnh ghi ở phần ghi chú. Hãng không công bố kW cho module trục.
Thông số chung dòng AX8000
Mở
- Dải công suất
- Module trục 8–28 A (1 trục), 2 × 6 A (2 trục); module kết hợp 25 A và 40 A; module nguồn 20/40 A DC
- Điều khiển
- Vòng dòng bằng phần cứng FPGA + CPU Arm đa nhân; chu kỳ vòng dòng ngắn nhất 62,5 µs ở tần số đóng cắt 8 kHz; chu kỳ EtherCAT tối thiểu 62,5 µs
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- EtherCAT; profile CiA402 (CoE)
- Khác
- Phản hồi OCT, EnDat 3; tuỳ chọn giao diện multi-feedback (EnDat 2.2/22, BiSS C; DIFF RS422, TTL, SinCos 1 Vpp). TwinSAFE Logic tích hợp; tuỳ chọn STO/SS1 hoặc Safe Motion (SLS, SLP, SBC…). DC link tối đa 848 V DC. Phụ kiện: module tụ AX8810, bộ hãm tái sinh AX8820, module ghép AX8831/AX8832.
- Thường dùng cho
- Máy nhiều trụcMáy đóng góiMáy công cụDây chuyền tốc độ cao
Cách đọc mã
Module trục AX8xyz-0abc-0000: 81 = 1 trục, 82 = 2 trục, 85 = kết hợp nguồn + trục; số tiếp theo là dòng định mức (08 = 8 A, 18 = 18 A, 28 = 28 A, 06 = 2 × 6 A, 25 = 25 A, 40 = 40 A). Tuỳ chọn: -00x0 không TwinSAFE, -01x0 STO/SS1, -02x0 Safe Motion; -0x10 thêm multi-feedback số (EnDat 2.2/22, BiSS C), -0x20 thêm cả encoder analog (DIFF RS422, TTL, SinCos 1 Vpp).
Cỡ khác cùng dòng AX8000
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| AX8206-0110-0000 | — | 6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| AX8206-0200-0000 | — | 6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| AX8206-0210-0000 | — | 6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| AX8525-0100-0000 | — | 25 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| AX8525-0200-0000 | — | 25 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| AX8525-0220-0000 | — | 25 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| AX8540-0100-0000 | — | 40 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| AX8540-0120-0000 | — | 40 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: AX8000 – tổng quan dạng bảng (beckhoff.com) · AX8000 – trang dòng sản phẩm · AX8108 – trang sản phẩm (mẫu; các mã khác cùng thư mục) · AX8620 – trang sản phẩm · AX8000 Operating instructions (Beckhoff Information System).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
