Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 230 V −10% đến 480 V +10%, 50 Hz
3 pha 208 V −10% đến 480 V +10%, 60 Hz - Công suất
- Dòng định mức 1,5–20 A (AX2001–AX2020); 40 A và 70–85 A (AX2040, AX2070)
- Điều khiển
- Bộ điều khiển dòng số (SVPWM, 62,5 µs), tốc độ (62,5/250 µs), vị trí tích hợp (250 µs); giao diện xung/hướng; 2 đầu vào setpoint analog ±10 V
- Truyền thông
- CANopen và RS232 tích hợp; card mở rộng: EtherCAT (B110), Lightbus (B200), PROFIBUS (B310), DeviceNet (B520), SERCOS (B750), Ethernet (B900), I/O (IO01)
- Khác
- Phản hồi resolver, encoder SinCos độ phân giải cao; mô phỏng encoder (ROD/SSI); mạch hãm tích hợp; lọc nhiễu nguồn tích hợp; nguồn phụ 24 V DC; tuỳ chọn -AS (relay khoá khởi động an toàn).
- Thường dùng cho
- Máy đóng góiMáy công cụMáy đời cũ dùng servo AM2xx/AM3xxx
Cách đọc mã
Theo manual AX2001…2020: AX20 + mã dòng (01, 03, 06, 10, 1P = 10/30 A, 14, 20) + mã điện áp (0 = 230…480 V) + tuỳ chọn điện (0 không, 1 option AS) + mã card mở rộng (0000 không; B110 EtherCAT, B200 Lightbus, B310 PROFIBUS, B520 DeviceNet, B750 SERCOS, B900 Ethernet, IO01 I/O). Thực tế thường gặp dạng AX2006-B110.
Bảng model AX2000 8
Dòng (A) là dòng ra định mức rms (S1) theo bảng 'Rated data' trong manual; AX2070 ghi giá trị ở 400 V. Dòng đỉnh (khoảng 5 s) ở phần ghi chú.
| Mã | Điện áp | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|
| AX2001Dòng đỉnh 3 A (khoảng 5 s); rộng 70 mm | 3~ 208/230–480 V | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX2003Dòng đỉnh 6 A (khoảng 5 s); rộng 70 mm | 3~ 208/230–480 V | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX2006Dòng đỉnh 12 A (khoảng 5 s); rộng 70 mm | 3~ 208/230–480 V | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX2010Dòng đỉnh 20 A (khoảng 5 s); rộng 70 mm | 3~ 208/230–480 V | 10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX2014Dòng đỉnh 28 A (khoảng 5 s); rộng 100 mm | 3~ 208/230–480 V | 14 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX2020Dòng đỉnh 40 A (khoảng 5 s); rộng 120 mm | 3~ 208/230–480 V | 20 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX204040 A ở 230/400/480 V; dòng đỉnh 80 A; rộng 250 mm | 3~ 208/230–480 V | 40 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| AX2070Dòng định mức 85 A ở 230 V, 80 A ở 400 V, 70 A ở 480 V; dòng đỉnh 160 A (140 A ở 480 V); rộng 250 mm | 3~ 208/230–480 V | 80 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: AX2000 (AX2001…2020) Product Manual – Assembly, Installation, Setup (PDF) · AX2040/2070 Product Manual (PDF).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.