Thông số 8V1180.00-2
- Mã
- 8V1180.00-2
- Hãng · dòng
- B&R · ACOPOS (ACOPOS 1010…1640, 8V1) (servo drive)
- Điện áp
- 3~ 400–480 V
- Công suất
- 9 kW
- Dòng điện
- 19 A
- Ghi chú
- dòng đỉnh 50 A
Dòng (A) = dòng liên tục (A eff) ở 400 VAC, tần số băm định mức, 40 °C, <500 m; kW = công suất định mức ghi trong mô tả mã của B&R.
Thông số chung dòng ACOPOS
Mở
- Dải công suất
- 0,45–64 kW (dòng liên tục 1–128 A)
- Điều khiển
- Servo, chu kỳ vòng điều khiển tới 50 µs (theo trang ACOPOS của B&R)
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Qua card cắm: CAN (8AC110.60-2), POWERLINK (8AC112.60-1, 8AC114.60-2)
- Khác
- Lọc nguồn tích hợp, điện trở xả tích hợp (có thể dùng điện trở ngoài), chặn khởi động lại an toàn (STO điện tử); 3–4 khe cắm card; card encoder EnDat/sin-cos (8AC120), resolver (8AC122), incremental/SSI (8AC123), I/O (8AC130)
- Thường dùng cho
- Máy bao bìMáy inMáy nhựaMáy dệtGia công kim loại
Cách đọc mã
8V1xxx.yyy-2: xxx là cỡ (010=1 A … 640=64 A, 28M=128 A theo bảng); .00-2 bản thường, .001-2 bản mạch phủ chống ẩm/bụi; .50-2/.501-2 bản 110–230 V.
Cỡ khác cùng dòng ACOPOS
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8V1045.00-2 | 2 | 4,4 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8V1045.001-2 | 2 | 4,4 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8V1090.00-2 | 4 | 8,8 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8V1090.001-2 | 4 | 8,8 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8V1180.001-2 | 9 | 19 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8V128M.00-2 | 64 | 128 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8V128M.001-2 | 64 | 128 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8V1320.00-2 | 16 | 34 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: B&R – ACOPOS servo drives (danh mục 8V1) · B&R – ACOPOS user's manual (tải về) · B&R – trang ACOPOS.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
