Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 400–480 V (một số mã chạy được 3 pha 230 V)
3 pha hoặc 1 pha 110–230 V (mã 8V10xx.50-2) - Công suất
- 0,45–64 kW (dòng liên tục 1–128 A)
- Điều khiển
- Servo, chu kỳ vòng điều khiển tới 50 µs (theo trang ACOPOS của B&R)
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Qua card cắm: CAN (8AC110.60-2), POWERLINK (8AC112.60-1, 8AC114.60-2)
- Khác
- Lọc nguồn tích hợp, điện trở xả tích hợp (có thể dùng điện trở ngoài), chặn khởi động lại an toàn (STO điện tử); 3–4 khe cắm card; card encoder EnDat/sin-cos (8AC120), resolver (8AC122), incremental/SSI (8AC123), I/O (8AC130)
- Thường dùng cho
- Máy bao bìMáy inMáy nhựaMáy dệtGia công kim loại
Cách đọc mã
8V1xxx.yyy-2: xxx là cỡ (010=1 A … 640=64 A, 28M=128 A theo bảng); .00-2 bản thường, .001-2 bản mạch phủ chống ẩm/bụi; .50-2/.501-2 bản 110–230 V.
Bảng model ACOPOS (ACOPOS 1010…1640, 8V1) 22
Dòng (A) = dòng liên tục (A eff) ở 400 VAC, tần số băm định mức, 40 °C, <500 m; kW = công suất định mức ghi trong mô tả mã của B&R.
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| 8V1010.00-2dòng đỉnh 2,8 A | 3~ 400–480 V | 0,45 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1010.001-2bản mạch phủ (coated), dòng đỉnh 2,8 A | 3~ 400–480 V | 0,45 | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1010.50-2dòng đỉnh 7,8 A | 3~/1~ 110–230 V | 0,45 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1010.501-2bản mạch phủ (coated), dòng đỉnh 7,8 A | 3~/1~ 110–230 V | 0,45 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1016.00-2dòng đỉnh 5 A | 3~ 400–480 V | 0,7 | 1,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1016.001-2bản mạch phủ (coated), dòng đỉnh 5 A | 3~ 400–480 V | 0,7 | 1,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1016.50-2dòng đỉnh 12 A | 3~/1~ 110–230 V | 0,7 | 3,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1016.501-2bản mạch phủ (coated), dòng đỉnh 12 A | 3~/1~ 110–230 V | 0,7 | 3,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1022.00-2dòng đỉnh 14 A | 3~ 400–480 V | 1 | 2,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1022.001-2bản mạch phủ (coated), dòng đỉnh 14 A | 3~ 400–480 V | 1 | 2,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1045.00-2dòng đỉnh 24 A | 3~ 400–480 V | 2 | 4,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1045.001-2bản mạch phủ (coated), dòng đỉnh 24 A | 3~ 400–480 V | 2 | 4,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1090.00-2dòng đỉnh 24 A | 3~ 400–480 V | 4 | 8,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1090.001-2bản mạch phủ (coated), dòng đỉnh 24 A | 3~ 400–480 V | 4 | 8,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1180.00-2dòng đỉnh 50 A | 3~ 400–480 V | 9 | 19 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1180.001-2bản mạch phủ (coated), dòng đỉnh 50 A | 3~ 400–480 V | 9 | 19 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V128M.00-2dòng đỉnh 300 A | 3~ 400–480 V | 64 | 128 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V128M.001-2bản mạch phủ (coated), dòng đỉnh 300 A | 3~ 400–480 V | 64 | 128 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1320.00-2dòng đỉnh 80 A | 3~ 400–480 V | 16 | 34 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1320.001-2bản mạch phủ (coated), dòng đỉnh 80 A | 3~ 400–480 V | 16 | 34 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1640.00-2dòng đỉnh 200 A | 3~ 400–480 V | 32 | 64 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8V1640.001-2bản mạch phủ (coated), dòng đỉnh 200 A | 3~ 400–480 V | 32 | 64 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: B&R – ACOPOS servo drives (danh mục 8V1) · B&R – ACOPOS user's manual (tải về) · B&R – trang ACOPOS.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
