Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
3 pha 380–500 V - Công suất
- 0,18–15 kW
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- POWERLINK (card truyền thông)
- Khác
- Lọc EMC và bộ hãm tích hợp; kèm tấm tiếp mát cáp.
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiTrục phụ trong máy
Cách đọc mã
8I76T400750.00-000: S = 1 pha 200–240 V, T4 = 3 pha 380–500 V; 00750 = 7,5 kW; .00-000 máy nền; mã đặt hàng có card POWERLINK là 8I76…0P-000.
Bảng model ACOPOSinverter P76 (8I76) 19
Dòng (A) = dòng ra định mức (nominal output current); kW = công suất động cơ ghi trong mô tả mã.
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| 8I76S200018.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 1~ 200–240 V | 0,18 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76S200037.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 1~ 200–240 V | 0,37 | 3,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76S200055.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 1~ 200–240 V | 0,55 | 3,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76S200075.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 1~ 200–240 V | 0,75 | 4,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76S200110.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 1~ 200–240 V | 1,1 | 6,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76S200150.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 1~ 200–240 V | 1,5 | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76S200220.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 1~ 200–240 V | 2,2 | 11 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76T400037.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 3~ 380–500 V | 0,37 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76T400055.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 3~ 380–500 V | 0,55 | 1,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76T400075.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 3~ 380–500 V | 0,75 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76T400110.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 3~ 380–500 V | 1,1 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76T400150.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 3~ 380–500 V | 1,5 | 4,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76T400220.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 3~ 380–500 V | 2,2 | 5,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76T400300.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 3~ 380–500 V | 3 | 7,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76T400400.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 3~ 380–500 V | 4 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76T400550.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 3~ 380–500 V | 5,5 | 14,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76T400750.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 3~ 380–500 V | 7,5 | 17 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76T401100.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 3~ 380–500 V | 11 | 27,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I76T401500.00-000máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000 | 3~ 380–500 V | 15 | 33 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: B&R – ACOPOSinverter P76 user's manual (tải về) · B&R – ACOPOSinverter Px6 (danh mục).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
