Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
3 pha 380–500 V - Công suất
- 0,18–15 kW
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- POWERLINK
- Khác
- Lọc EMC và bộ hãm (brake chopper) tích hợp; kèm tấm tiếp mát cáp.
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiTrục phụ trong máy
Cách đọc mã
8I74T400750.01P-1: S = 1 pha 200–240 V, T4 = 3 pha 380–500 V; 00750 = 7,5 kW; .01P-1 bản P74 cũ có POWERLINK; .00-000 máy nền P74new (đặt kèm card POWERLINK theo mã .0P-000).
Bảng model ACOPOSinverter P74 (8I74) 38
Dòng (A) = dòng ra định mức (nominal output current) ở tần số băm 4 kHz; kW = công suất động cơ ghi trong mô tả mã.
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| 8I74S200018.00-000P74new | 1~ 200–240 V | 0,18 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200018.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 1~ 200–240 V | 0,18 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200037.00-000P74new | 1~ 200–240 V | 0,37 | 3,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200037.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 1~ 200–240 V | 0,37 | 3,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200055.00-000P74new | 1~ 200–240 V | 0,55 | 3,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200055.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 1~ 200–240 V | 0,55 | 3,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200075.00-000P74new | 1~ 200–240 V | 0,75 | 4,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200075.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 1~ 200–240 V | 0,75 | 4,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200110.00-000P74new | 1~ 200–240 V | 1,1 | 6,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200110.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 1~ 200–240 V | 1,1 | 6,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200150.00-000P74new | 1~ 200–240 V | 1,5 | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200150.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 1~ 200–240 V | 1,5 | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200220.00-000P74new | 1~ 200–240 V | 2,2 | 11 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74S200220.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 1~ 200–240 V | 2,2 | 11 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400037.00-000P74new | 3~ 380–500 V | 0,37 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400037.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 3~ 380–500 V | 0,37 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400055.00-000P74new | 3~ 380–500 V | 0,55 | 1,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400055.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 3~ 380–500 V | 0,55 | 1,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400075.00-000P74new | 3~ 380–500 V | 0,75 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400075.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 3~ 380–500 V | 0,75 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400110.00-000P74new | 3~ 380–500 V | 1,1 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400110.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 3~ 380–500 V | 1,1 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400150.00-000P74new | 3~ 380–500 V | 1,5 | 4,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400150.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 3~ 380–500 V | 1,5 | 4,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400220.00-000P74new | 3~ 380–500 V | 2,2 | 5,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400220.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 3~ 380–500 V | 2,2 | 5,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400300.00-000P74new | 3~ 380–500 V | 3 | 7,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400300.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 3~ 380–500 V | 3 | 7,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400400.00-000P74new | 3~ 380–500 V | 4 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400400.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 3~ 380–500 V | 4 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400550.00-000P74new | 3~ 380–500 V | 5,5 | 14,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400550.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 3~ 380–500 V | 5,5 | 14,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400750.00-000P74new | 3~ 380–500 V | 7,5 | 17 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T400750.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 3~ 380–500 V | 7,5 | 17 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T401100.00-000P74new | 3~ 380–500 V | 11 | 27,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T401100.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 3~ 380–500 V | 11 | 27,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T401500.00-000P74new | 3~ 380–500 V | 15 | 33 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I74T401500.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK | 3~ 380–500 V | 15 | 33 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: B&R – ACOPOSinverter P74 User's Manual (tải về) · B&R – 8I74T400750.01P-1.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
