B&R Biến tần

Biến tần B&R ACOPOSinverter P74 (8I74)

Biến tần nhỏ gọn của B&R cho động cơ không đồng bộ, kết nối POWERLINK với PLC B&R. Có bản P74 cũ (8I74…01P-1) và bản P74new (8I74…00-000).

Chưa rõ tình trạng Hãng khuyên thay bằng ACOPOSinverter P74new.

Chọn model
B&R ACOPOSinverter P74 (8I74) (ACOPOSinverter P74 bản cũ 8I74…01P-1, ảnh 2 cỡ máy B&R dùng trên trang mã, 250x230. Ảnh nhỏ (cạnh ngắn <400 px) — nhận theo mức tối thiểu hạ xuống 200 px (10/10/2026).)
Ảnh: B&R · ACOPOSinverter P74 bản cũ 8I74…01P-1, ảnh 2 cỡ máy B&R dùng trên trang mã, 250x230. Ảnh nhỏ (cạnh ngắn <400 px) — nhận theo mức tối thiểu hạ xuống 200 px (10/10/2026).
  • 38Model
  • 2Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
1 pha 200–240 V
3 pha 380–500 V
Công suất
0,18–15 kW
Cấp bảo vệ
IP20
Truyền thông
POWERLINK
Khác
Lọc EMC và bộ hãm (brake chopper) tích hợp; kèm tấm tiếp mát cáp.
Thường dùng cho
BơmQuạtBăng tảiTrục phụ trong máy

Cách đọc mã

8I74T400750.01P-1: S = 1 pha 200–240 V, T4 = 3 pha 380–500 V; 00750 = 7,5 kW; .01P-1 bản P74 cũ có POWERLINK; .00-000 máy nền P74new (đặt kèm card POWERLINK theo mã .0P-000).

Bảng model ACOPOSinverter P74 (8I74) 38

Dòng (A) = dòng ra định mức (nominal output current) ở tần số băm 4 kHz; kW = công suất động cơ ghi trong mô tả mã.

Điện áp
MãĐiện áp kW Dòng (A) Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
8I74S200018.00-000P74new 1~ 200–240 V 0,18 1,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200018.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 1~ 200–240 V 0,18 1,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200037.00-000P74new 1~ 200–240 V 0,37 3,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200037.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 1~ 200–240 V 0,37 3,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200055.00-000P74new 1~ 200–240 V 0,55 3,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200055.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 1~ 200–240 V 0,55 3,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200075.00-000P74new 1~ 200–240 V 0,75 4,8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200075.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 1~ 200–240 V 0,75 4,8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200110.00-000P74new 1~ 200–240 V 1,1 6,9 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200110.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 1~ 200–240 V 1,1 6,9 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200150.00-000P74new 1~ 200–240 V 1,5 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200150.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 1~ 200–240 V 1,5 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200220.00-000P74new 1~ 200–240 V 2,2 11 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74S200220.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 1~ 200–240 V 2,2 11 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400037.00-000P74new 3~ 380–500 V 0,37 1,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400037.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 3~ 380–500 V 0,37 1,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400055.00-000P74new 3~ 380–500 V 0,55 1,9 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400055.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 3~ 380–500 V 0,55 1,9 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400075.00-000P74new 3~ 380–500 V 0,75 2,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400075.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 3~ 380–500 V 0,75 2,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400110.00-000P74new 3~ 380–500 V 1,1 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400110.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 3~ 380–500 V 1,1 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400150.00-000P74new 3~ 380–500 V 1,5 4,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400150.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 3~ 380–500 V 1,5 4,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400220.00-000P74new 3~ 380–500 V 2,2 5,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400220.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 3~ 380–500 V 2,2 5,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400300.00-000P74new 3~ 380–500 V 3 7,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400300.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 3~ 380–500 V 3 7,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400400.00-000P74new 3~ 380–500 V 4 9,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400400.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 3~ 380–500 V 4 9,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400550.00-000P74new 3~ 380–500 V 5,5 14,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400550.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 3~ 380–500 V 5,5 14,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400750.00-000P74new 3~ 380–500 V 7,5 17 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T400750.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 3~ 380–500 V 7,5 17 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T401100.00-000P74new 3~ 380–500 V 11 27,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T401100.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 3~ 380–500 V 11 27,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T401500.00-000P74new 3~ 380–500 V 15 33 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I74T401500.01P-1P74 bản cũ, có POWERLINK 3~ 380–500 V 15 33 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Nguồn thông số: B&R – ACOPOSinverter P74 User's Manual (tải về) · B&R – 8I74T400750.01P-1.

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

Zalo