Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 200–240 V (mã T2, cỡ nhỏ chạy được 1 pha)
3 pha 380–480 V (mã T4) - Công suất
- 0,37–75 kW
- Cấp bảo vệ
- Phần trên IP21/IP41, phần dưới (tản nhiệt) IP54
- Truyền thông
- POWERLINK
- Khác
- Bộ hãm tích hợp; lọc EMC tích hợp ở đa số mã (mã T2 từ 11 kW không có).
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiTrục phụ trong máy
Cách đọc mã
8I84T400750.01P-1: T2 = 3 pha 200–240 V, T4 = 3 pha 380–480 V; 00750 = 7,5 kW; .01P-1 bản có POWERLINK.
Bảng model ACOPOSinverter P84 (8I84) 31
Dòng (A) = dòng ra liên tục tối đa (In) ở 380 VAC (mã T4) hoặc 230 VAC 3 pha (mã T2); kW = công suất động cơ ghi trong mô tả mã.
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| 8I84T200037.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha | 3~ 200–240 V | 0,37 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T200075.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 3 A; 1 pha: 0,37 kW | 3~ 200–240 V | 0,75 | 4,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T200150.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 4,8 A; 1 pha: 0,75 kW | 3~ 200–240 V | 1,5 | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T200220.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 8 A; 1 pha: 1,5 kW | 3~ 200–240 V | 2,2 | 11 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T200300.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 11 A; 1 pha: 2,2 kW | 3~ 200–240 V | 3 | 13,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T200400.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 13,7 A; 1 pha: 3 kW | 3~ 200–240 V | 4 | 17,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T200550.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 17,5 A; 1 pha: 4 kW | 3~ 200–240 V | 5,5 | 27,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T200750.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 27,5 A; 1 pha: 5,5 kW | 3~ 200–240 V | 7,5 | 33 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T201100.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha | 3~ 200–240 V | 11 | 54 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T201500.01P-1dòng ở 230 VAC | 3~ 200–240 V | 15 | 66 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T201850.01P-1dòng ở 230 VAC | 3~ 200–240 V | 18,5 | 75 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T202200.01P-1dòng ở 230 VAC | 3~ 200–240 V | 22 | 88 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T203000.01P-1dòng ở 230 VAC | 3~ 200–240 V | 30 | 120 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T203700.01P-1dòng ở 230 VAC | 3~ 200–240 V | 37 | 144 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T204500.01P-1dòng ở 230 VAC | 3~ 200–240 V | 45 | 176 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T400075.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 2,1 A | 3~ 380–480 V | 0,75 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T400150.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 3,4 A | 3~ 380–480 V | 1,5 | 4,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T400220.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 4,8 A | 3~ 380–480 V | 2,2 | 5,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T400300.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 6,2 A | 3~ 380–480 V | 3 | 7,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T400400.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 7,6 A | 3~ 380–480 V | 4 | 10,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T400550.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 11 A | 3~ 380–480 V | 5,5 | 14,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T400750.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 14 A | 3~ 380–480 V | 7,5 | 17,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T401100.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 21 A | 3~ 380–480 V | 11 | 27,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T401500.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 27 A | 3~ 380–480 V | 15 | 33 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T401850.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 34 A | 3~ 380–480 V | 18,5 | 41 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T402200.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 40 A | 3~ 380–480 V | 22 | 48 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T403000.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 56 A | 3~ 380–480 V | 30 | 66 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T403700.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 65 A | 3~ 380–480 V | 37 | 79 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T404500.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 77 A | 3~ 380–480 V | 45 | 94 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T405500.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 96 A | 3~ 380–480 V | 55 | 116 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I84T407500.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 124 A | 3~ 380–480 V | 75 | 160 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: B&R – ACOPOSinverter P84 user's manual (tải về) · B&R – 8I84T400750.01P-1.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
