B&R Biến tần

Biến tần B&R ACOPOSinverter P84 (8I84)

Biến tần đa năng đời cũ của B&R, công suất tới 75 kW, kết nối POWERLINK.

Chưa rõ tình trạng

Chọn model
B&R ACOPOSinverter P84 (8I84) (ACOPOSinverter P84 (8I84), 2 cỡ máy, ảnh trên trang mã, 250x242, không có chữ đè. Ảnh nhỏ (cạnh ngắn <400 px) — nhận theo mức tối thiểu hạ xuống 200 px (10/10/2026).)
Ảnh: B&R · ACOPOSinverter P84 (8I84), 2 cỡ máy, ảnh trên trang mã, 250x242, không có chữ đè. Ảnh nhỏ (cạnh ngắn <400 px) — nhận theo mức tối thiểu hạ xuống 200 px (10/10/2026).
  • 31Model
  • 2Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
3 pha 200–240 V (mã T2, cỡ nhỏ chạy được 1 pha)
3 pha 380–480 V (mã T4)
Công suất
0,37–75 kW
Cấp bảo vệ
Phần trên IP21/IP41, phần dưới (tản nhiệt) IP54
Truyền thông
POWERLINK
Khác
Bộ hãm tích hợp; lọc EMC tích hợp ở đa số mã (mã T2 từ 11 kW không có).
Thường dùng cho
BơmQuạtBăng tảiTrục phụ trong máy

Cách đọc mã

8I84T400750.01P-1: T2 = 3 pha 200–240 V, T4 = 3 pha 380–480 V; 00750 = 7,5 kW; .01P-1 bản có POWERLINK.

Bảng model ACOPOSinverter P84 (8I84) 31

Dòng (A) = dòng ra liên tục tối đa (In) ở 380 VAC (mã T4) hoặc 230 VAC 3 pha (mã T2); kW = công suất động cơ ghi trong mô tả mã.

Điện áp
MãĐiện áp kW Dòng (A) Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
8I84T200037.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha 3~ 200–240 V 0,37 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T200075.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 3 A; 1 pha: 0,37 kW 3~ 200–240 V 0,75 4,8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T200150.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 4,8 A; 1 pha: 0,75 kW 3~ 200–240 V 1,5 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T200220.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 8 A; 1 pha: 1,5 kW 3~ 200–240 V 2,2 11 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T200300.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 11 A; 1 pha: 2,2 kW 3~ 200–240 V 3 13,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T200400.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 13,7 A; 1 pha: 3 kW 3~ 200–240 V 4 17,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T200550.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 17,5 A; 1 pha: 4 kW 3~ 200–240 V 5,5 27,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T200750.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 27,5 A; 1 pha: 5,5 kW 3~ 200–240 V 7,5 33 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T201100.01P-1dòng ở 230 VAC 3 pha 3~ 200–240 V 11 54 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T201500.01P-1dòng ở 230 VAC 3~ 200–240 V 15 66 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T201850.01P-1dòng ở 230 VAC 3~ 200–240 V 18,5 75 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T202200.01P-1dòng ở 230 VAC 3~ 200–240 V 22 88 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T203000.01P-1dòng ở 230 VAC 3~ 200–240 V 30 120 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T203700.01P-1dòng ở 230 VAC 3~ 200–240 V 37 144 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T204500.01P-1dòng ở 230 VAC 3~ 200–240 V 45 176 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T400075.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 2,1 A 3~ 380–480 V 0,75 2,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T400150.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 3,4 A 3~ 380–480 V 1,5 4,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T400220.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 4,8 A 3~ 380–480 V 2,2 5,8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T400300.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 6,2 A 3~ 380–480 V 3 7,8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T400400.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 7,6 A 3~ 380–480 V 4 10,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T400550.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 11 A 3~ 380–480 V 5,5 14,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T400750.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 14 A 3~ 380–480 V 7,5 17,6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T401100.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 21 A 3~ 380–480 V 11 27,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T401500.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 27 A 3~ 380–480 V 15 33 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T401850.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 34 A 3~ 380–480 V 18,5 41 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T402200.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 40 A 3~ 380–480 V 22 48 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T403000.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 56 A 3~ 380–480 V 30 66 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T403700.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 65 A 3~ 380–480 V 37 79 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T404500.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 77 A 3~ 380–480 V 45 94 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T405500.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 96 A 3~ 380–480 V 55 116 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
8I84T407500.01P-1dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 124 A 3~ 380–480 V 75 160 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Nguồn thông số: B&R – ACOPOSinverter P84 user's manual (tải về) · B&R – 8I84T400750.01P-1.

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay