Thông số 8I84T200750.01P-1
- Mã
- 8I84T200750.01P-1
- Hãng · dòng
- B&R · ACOPOSinverter P84 (8I84) (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 200–240 V
- Công suất
- 7,5 kW
- Dòng điện
- 33 A
- Ghi chú
- dòng ở 230 VAC 3 pha; ở 230 VAC 1 pha: 27,5 A; 1 pha: 5,5 kW
Dòng (A) = dòng ra liên tục tối đa (In) ở 380 VAC (mã T4) hoặc 230 VAC 3 pha (mã T2); kW = công suất động cơ ghi trong mô tả mã.
Thông số chung dòng ACOPOSinverter P84
Mở
- Dải công suất
- 0,37–75 kW
- Cấp bảo vệ
- Phần trên IP21/IP41, phần dưới (tản nhiệt) IP54
- Truyền thông
- POWERLINK
- Khác
- Bộ hãm tích hợp; lọc EMC tích hợp ở đa số mã (mã T2 từ 11 kW không có).
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiTrục phụ trong máy
Cách đọc mã
8I84T400750.01P-1: T2 = 3 pha 200–240 V, T4 = 3 pha 380–480 V; 00750 = 7,5 kW; .01P-1 bản có POWERLINK.
Cỡ khác cùng dòng ACOPOSinverter P84
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8I84T200220.01P-1 | 2,2 | 11 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T200300.01P-1 | 3 | 13,7 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T200400.01P-1 | 4 | 17,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T200550.01P-1 | 5,5 | 27,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T201100.01P-1 | 11 | 54 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T201500.01P-1 | 15 | 66 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T201850.01P-1 | 18,5 | 75 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T202200.01P-1 | 22 | 88 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: B&R – ACOPOSinverter P84 user's manual (tải về) · B&R – 8I84T400750.01P-1.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
