Thông số 8I84T402200.01P-1
- Mã
- 8I84T402200.01P-1
- Hãng · dòng
- B&R · ACOPOSinverter P84 (8I84) (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 22 kW
- Dòng điện
- 48 A
- Ghi chú
- dòng ở 380 VAC; ở 460 VAC: 40 A
Dòng (A) = dòng ra liên tục tối đa (In) ở 380 VAC (mã T4) hoặc 230 VAC 3 pha (mã T2); kW = công suất động cơ ghi trong mô tả mã.
Thông số chung dòng ACOPOSinverter P84
Mở
- Dải công suất
- 0,37–75 kW
- Cấp bảo vệ
- Phần trên IP21/IP41, phần dưới (tản nhiệt) IP54
- Truyền thông
- POWERLINK
- Khác
- Bộ hãm tích hợp; lọc EMC tích hợp ở đa số mã (mã T2 từ 11 kW không có).
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiTrục phụ trong máy
Cách đọc mã
8I84T400750.01P-1: T2 = 3 pha 200–240 V, T4 = 3 pha 380–480 V; 00750 = 7,5 kW; .01P-1 bản có POWERLINK.
Cỡ khác cùng dòng ACOPOSinverter P84
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8I84T400750.01P-1 | 7,5 | 17,6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T401100.01P-1 | 11 | 27,7 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T401500.01P-1 | 15 | 33 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T401850.01P-1 | 18,5 | 41 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T403000.01P-1 | 30 | 66 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T403700.01P-1 | 37 | 79 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T404500.01P-1 | 45 | 94 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I84T405500.01P-1 | 55 | 116 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: B&R – ACOPOSinverter P84 user's manual (tải về) · B&R – 8I84T400750.01P-1.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
