Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–500 V - Công suất
- 0,18–15 kW
- Cấp bảo vệ
- Phần trên IP31/IP41, cầu đấu IP21
- Truyền thông
- X2X Link
- Khác
- Bộ hãm tích hợp; lọc EMC tích hợp ở mã 1 pha và 380–500 V; tần số ra 0,5–500 Hz.
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiTrục phụ trong máy
Cách đọc mã
8I64T400750.00X-1: S = 1 pha 200–240 V, T2 = 3 pha 200–240 V, T4 = 3 pha 380–500 V; 00750 = 7,5 kW; .00X-1 bản X2X Link.
Bảng model ACOPOSinverter X64 (8I64) 32
Dòng (A) = dòng ra liên tục tối đa (In) ở điện áp ghi trong phần ghi chú; kW = công suất động cơ ghi trong mô tả mã.
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| 8I64S200018.00X-1dòng In ở 240 VAC | 1~ 200–240 V | 0,18 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64S200037.00X-1dòng In ở 240 VAC | 1~ 200–240 V | 0,37 | 3,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64S200055.00X-1dòng In ở 240 VAC | 1~ 200–240 V | 0,55 | 3,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64S200075.00X-1dòng In ở 240 VAC | 1~ 200–240 V | 0,75 | 4,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64S200110.00X-1dòng In ở 240 VAC | 1~ 200–240 V | 1,1 | 6,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64S200150.00X-1dòng In ở 240 VAC | 1~ 200–240 V | 1,5 | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64S200220.00X-1dòng In ở 240 VAC | 1~ 200–240 V | 2,2 | 11 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T200018.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 0,18 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T200037.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 0,37 | 3,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T200055.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 0,55 | 3,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T200075.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 0,75 | 4,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T200110.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 1,1 | 6,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T200150.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 1,5 | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T200220.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 2,2 | 11 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T200300.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 3 | 13,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T200400.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 4 | 17,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T200550.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 5,5 | 27,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T200750.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 7,5 | 33 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T201100.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 11 | 54 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T201500.00X-1dòng In ở 240 VAC | 3~ 200–240 V | 15 | 66 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T400037.00X-1dòng In ở 500 VAC | 3~ 380–500 V | 0,37 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T400055.00X-1dòng In ở 500 VAC | 3~ 380–500 V | 0,55 | 1,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T400075.00X-1dòng In ở 500 VAC | 3~ 380–500 V | 0,75 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T400110.00X-1dòng In ở 500 VAC | 3~ 380–500 V | 1,1 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T400150.00X-1dòng In ở 500 VAC | 3~ 380–500 V | 1,5 | 4,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T400220.00X-1dòng In ở 500 VAC | 3~ 380–500 V | 2,2 | 5,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T400300.00X-1dòng In ở 500 VAC | 3~ 380–500 V | 3 | 7,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T400400.00X-1dòng In ở 500 VAC | 3~ 380–500 V | 4 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T400550.00X-1dòng In ở 500 VAC | 3~ 380–500 V | 5,5 | 14,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T400750.00X-1dòng In ở 500 VAC | 3~ 380–500 V | 7,5 | 17 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T401100.00X-1dòng In ở 500 VAC | 3~ 380–500 V | 11 | 27,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| 8I64T401500.00X-1dòng In ở 500 VAC | 3~ 380–500 V | 15 | 33 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: B&R – ACOPOSinverter X64 user's manual (tải về) · B&R – ACOPOSinverter P64new user's manual (bản thay X64) · B&R Community – X64 thay bằng P64new · B&R – 8I64T400750.00X-1.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.