Thông số 8I74T400110.00-000
- Mã
- 8I74T400110.00-000
- Hãng · dòng
- B&R · ACOPOSinverter P74 (8I74) (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–500 V
- Công suất
- 1,1 kW
- Dòng điện
- 3 A
- Ghi chú
- P74new
Dòng (A) = dòng ra định mức (nominal output current) ở tần số băm 4 kHz; kW = công suất động cơ ghi trong mô tả mã.
Thông số chung dòng ACOPOSinverter P74
Mở
- Dải công suất
- 0,18–15 kW
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- POWERLINK
- Khác
- Lọc EMC và bộ hãm (brake chopper) tích hợp; kèm tấm tiếp mát cáp.
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiTrục phụ trong máy
Cách đọc mã
8I74T400750.01P-1: S = 1 pha 200–240 V, T4 = 3 pha 380–500 V; 00750 = 7,5 kW; .01P-1 bản P74 cũ có POWERLINK; .00-000 máy nền P74new (đặt kèm card POWERLINK theo mã .0P-000).
Cỡ khác cùng dòng ACOPOSinverter P74
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8I74T400055.00-000 | 0,55 | 1,9 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I74T400055.01P-1 | 0,55 | 1,9 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I74T400075.00-000 | 0,75 | 2,3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I74T400075.01P-1 | 0,75 | 2,3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I74T400110.01P-1 | 1,1 | 3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I74T400150.00-000 | 1,5 | 4,1 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I74T400150.01P-1 | 1,5 | 4,1 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I74T400220.00-000 | 2,2 | 5,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: B&R – ACOPOSinverter P74 User's Manual (tải về) · B&R – 8I74T400750.01P-1.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
