Thông số 8I76T400150.00-000
- Mã
- 8I76T400150.00-000
- Hãng · dòng
- B&R · ACOPOSinverter P76 (8I76) (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–500 V
- Công suất
- 1,5 kW
- Dòng điện
- 4,1 A
- Ghi chú
- máy nền; đặt kèm card POWERLINK: mã .0P-000
Dòng (A) = dòng ra định mức (nominal output current); kW = công suất động cơ ghi trong mô tả mã.
Thông số chung dòng ACOPOSinverter P76
Mở
- Dải công suất
- 0,18–15 kW
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- POWERLINK (card truyền thông)
- Khác
- Lọc EMC và bộ hãm tích hợp; kèm tấm tiếp mát cáp.
- Thường dùng cho
- BơmQuạtBăng tảiTrục phụ trong máy
Cách đọc mã
8I76T400750.00-000: S = 1 pha 200–240 V, T4 = 3 pha 380–500 V; 00750 = 7,5 kW; .00-000 máy nền; mã đặt hàng có card POWERLINK là 8I76…0P-000.
Cỡ khác cùng dòng ACOPOSinverter P76
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| 8I76T400037.00-000 | 0,37 | 1,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I76T400055.00-000 | 0,55 | 1,9 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I76T400075.00-000 | 0,75 | 2,3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I76T400110.00-000 | 1,1 | 3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I76T400220.00-000 | 2,2 | 5,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I76T400300.00-000 | 3 | 7,1 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I76T400400.00-000 | 4 | 9,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| 8I76T400550.00-000 | 5,5 | 14,3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: B&R – ACOPOSinverter P76 user's manual (tải về) · B&R – ACOPOSinverter Px6 (danh mục).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
