Thông số FC-202PK55T4
- Mã
- FC-202PK55T4
- Hãng · dòng
- Danfoss · VLT AQUA Drive FC 202 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 0,55 kW · 0,75 HP
- Dòng điện
- 1,8 A
- Khung / cỡ
- A2
- Ghi chú
- HO và NO cùng công suất, cùng dòng liên tục.
Cột kW, A là normal overload (NO, 110% trong 60 s); giá trị high overload (HO, 150/160% trong 60 s) ghi trong phần ghi chú khi khác NO. A = dòng ra liên tục ở 3x380–440 V (T4) hoặc 3x200–240 V (T2).
Thông số chung dòng VLT AQUA Drive FC 202
Mở
- Dải công suất
- 0,25–1400 kW (design guide này: 0,25–90 kW)
- Điều khiển
- U/f, VVC+, hỗ trợ động cơ PM
- Cấp bảo vệ
- IP20, IP21/Type 1, IP54, IP55/Type 12, IP66/Type 4X (tuỳ khung)
- Truyền thông
- Cổng RS485 tích hợp (có Modbus); tuỳ chọn PROFIBUS, PROFINET, EtherNet/IP, Modbus TCP, DeviceNet, BACnet…
- Khác
- Có chọn HO/NO cho từng cỡ; tính năng bơm: cascade cơ bản đến 3 bơm, phát hiện chạy khô, chế độ ngủ.
- Thường dùng cho
- Bơm cấp nướcBơm nước thảiMáy thổi khíTưới tiêu
Cách đọc mã
FC-202PK75T4E20H1BGCXXXSXXXXA0BXCXXXXD0: FC-202 dòng; PK75 = 0,75 kW; T4 = 3 pha 380–480 V (S2/S4 = 1 pha, T2, T6, T7); E20 = IP20; H1 = lọc RFI; B = bộ hãm; G = LCP đồ hoạ; C = mạch phủ; các vị trí sau là tuỳ chọn.
Cỡ khác cùng dòng VLT AQUA Drive FC 202
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| FC-202PK37T4 | 0,37 | 1,3 | A2 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-202PK75T4 | 0,75 | 2,4 | A2 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-202P1K1T4 | 1,1 | 3 | A2 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-202P1K5T4 | 1,5 | 4,1 | A2 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-202P2K2T4 | 2,2 | 5,6 | A2 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-202P3K0T4 | 3 | 7,2 | A2 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-202P4K0T4 | 4 | 10 | A2 | Báo giá | Hàng đặt |
| FC-202P5K5T4 | 5,5 | 13 | A3 | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Design Guide VLT AQUA Drive FC 202, 0,25–90 kW, AJ300847815559 · Trang dòng cũ VLT 8000 (danfoss.com).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
