Thông số E82MV402_4B
- Mã
- E82MV402_4B
- Hãng · dòng
- Lenze · 8200 motec (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 400 V
- Công suất
- 4 kW
- Dòng điện
- 9,5 A
- Ghi chú
- Dòng định mức khi có quạt E82ZMV hoặc động cơ quạt cưỡng bức; động cơ tự làm mát phải giảm dòng
Vận hành công suất định mức, điện áp định mức, 8 kHz. Imax 60 s = 150 % Ir.
Hãng đã ngừng sản xuất dòng 8200 motec. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng 8200 motec
Mở
- Dải công suất
- 0,25–7,5 kW
- Điều khiển
- Giống 8200 vector (V/f, vector)
- Cấp bảo vệ
- IP55 khi không có nắp che cổng AIF, IP65 khi có nắp
- Truyền thông
- Qua module chức năng (FIF) như 8200 vector
- Khác
- Thay được cả khối tản nhiệt + điện tử khi bảo trì; vận hành bằng Keypad XT hoặc phần mềm GDC.
- Thường dùng cho
- Băng tảiBơmQuạtTruyền động phân tán gần động cơ
Cách đọc mã
E82MV xxx − x B xxx xx xx: E82MV = 8200 motec; xxx = công suất (vd 371 = 0,37 kW, 752 = 7,5 kW); ký tự sau gạch = cấp điện áp (2 = 230 V, 4 = 400 V); B = thế hệ thiết bị; 3 ký tự = phiên bản (001 tiêu chuẩn có phủ, 151 tản nhiệt sơn tĩnh điện); 2 cụm cuối = phiên bản phần cứng/phần mềm.
Cỡ khác cùng dòng 8200 motec
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| E82MV551_4B | 0,55 | 1,8 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82MV751_4B | 0,75 | 2,4 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82MV152_4B | 1,5 | 3,9 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82MV222_4B | 2,2 | 5,6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82MV302_4B | 3 | 7,3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82MV552_4B | 5,5 | 13 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82MV752_4B | 7,5 | 16,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Lenze – 8200 motec (trang sản phẩm) · Mounting Instructions 8200 motec EDK82MV371 / EDK82MV222 / EDK82MV752 (DE/EN/FR).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
