Thông số E82EV153K4B
- Mã
- E82EV153K4B
- Hãng · dòng
- Lenze · 8200 vector (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 400 V
- Công suất
- 15 kW
- Dòng điện
- 32 A
- Ghi chú
- Bắt buộc có cuộn kháng nguồn/lọc nguồn
Cột kW, A = vận hành công suất định mức (normal operation) ở điện áp định mức (230 V / 400 V), tần số đóng cắt 8 kHz. Imax = 150 % trong 60 s (chu kỳ 1 phút quá tải / 2 phút 75 % Ir).
Hãng đã ngừng sản xuất dòng 8200 vector. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng 8200 vector
Mở
- Dải công suất
- 0,25–90 kW
- Điều khiển
- V/f tuyến tính / bình phương, điều khiển vector (C0014)
- Cấp bảo vệ
- IP20 (IP41 phía sau khi lắp xuyên vách)
- Truyền thông
- Qua module chức năng cắm (FIF): Standard-I/O E82ZAFSC010, Application-I/O E82ZAFAC010, PROFIBUS-DP E82ZAFPC010, CANopen E82ZAFUC…, INTERBUS…
- Khác
- Keypad E82ZBC hoặc Keypad XT EMZ9371BC cắm vào cổng AIF; phần mềm Global Drive Control (GDC). Có bản lắp xuyên vách (D) và cold-plate (C).
- Thường dùng cho
- Băng tảiBơmQuạtMáy đóng góiỨng dụng tiêu chuẩn
Cách đọc mã
E82 x V xxx K x C/B xxx: E82 = 8200; x = kiểu lắp (E lắp tủ, D xuyên vách push-through, C cold-plate); V = vector; xxx = công suất (2 số đầu × 10^số cuối W, vd 152 = 1,5 kW, 113 = 11 kW); K; x = cấp điện áp (2 = 230 V, 4 = 400/500 V); C = cỡ 0,25–11 kW, B = cỡ 15–90 kW; 3 ký tự sau = phiên bản (2xx không lọc EMC, 3xx có lọc chân đế (15–90 kW), 1xx cho lưới IT, x4x có 'Safe torque off'). Hai cụm cuối trên tem là phiên bản phần cứng/phần mềm.
Cỡ khác cùng dòng 8200 vector
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| E82EV402K4C | 4 | 9,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82EV552K4C | 5,5 | 13 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82EV752K4C | 7,5 | 16,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82EV113K4C | 11 | 23,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82EV223K4B | 22 | 47 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82EV303K4B | 30 | 59 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82EV453K4B | 45 | 89 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| E82EV553K4B | 55 | 110 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Lenze – 8200 vector (trang sản phẩm) · Mounting Instructions 8200 vector EDK82EV222 / EDK82EV113 / EDK82EV903 (DE/EN/FR).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
