Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 230/240 V (0,25–2,2 kW)
3 pha 230/240 V (0,55–7,5 kW)
3 pha 400/500 V (0,55–90 kW) - Công suất
- 0,25–90 kW
- Điều khiển
- V/f tuyến tính / bình phương, điều khiển vector (C0014)
- Cấp bảo vệ
- IP20 (IP41 phía sau khi lắp xuyên vách)
- Truyền thông
- Qua module chức năng cắm (FIF): Standard-I/O E82ZAFSC010, Application-I/O E82ZAFAC010, PROFIBUS-DP E82ZAFPC010, CANopen E82ZAFUC…, INTERBUS…
- Khác
- Keypad E82ZBC hoặc Keypad XT EMZ9371BC cắm vào cổng AIF; phần mềm Global Drive Control (GDC). Có bản lắp xuyên vách (D) và cold-plate (C).
- Thường dùng cho
- Băng tảiBơmQuạtMáy đóng góiỨng dụng tiêu chuẩn
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
E82 x V xxx K x C/B xxx: E82 = 8200; x = kiểu lắp (E lắp tủ, D xuyên vách push-through, C cold-plate); V = vector; xxx = công suất (2 số đầu × 10^số cuối W, vd 152 = 1,5 kW, 113 = 11 kW); K; x = cấp điện áp (2 = 230 V, 4 = 400/500 V); C = cỡ 0,25–11 kW, B = cỡ 15–90 kW; 3 ký tự sau = phiên bản (2xx không lọc EMC, 3xx có lọc chân đế (15–90 kW), 1xx cho lưới IT, x4x có 'Safe torque off'). Hai cụm cuối trên tem là phiên bản phần cứng/phần mềm.
Bảng model 8200 vector 26
Cột kW, A = vận hành công suất định mức (normal operation) ở điện áp định mức (230 V / 400 V), tần số đóng cắt 8 kHz. Imax = 150 % trong 60 s (chu kỳ 1 phút quá tải / 2 phút 75 % Ir).
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| E82EV251K2CKhông cấp được DC | 1~ 230/240 V | 0,25 | 1,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV371K2CKhông cấp được DC | 1~ 230/240 V | 0,37 | 2,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV551K2CCũng chạy được 3~ 230 V | 1~ 230/240 V | 0,55 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV751K2CCũng chạy được 3~ 230 V | 1~ 230/240 V | 0,75 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV152K2CCũng chạy được 3~ 230 V | 1~ 230/240 V | 1,5 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV222K2CBắt buộc có cuộn kháng nguồn | 1~ 230/240 V | 2,2 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV302K2C | 3~ 230/240 V | 3 | 12 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV402K2C | 3~ 230/240 V | 4 | 16,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV552K2C | 3~ 230/240 V | 5,5 | 22,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV752K2CBắt buộc có cuộn kháng nguồn | 3~ 230/240 V | 7,5 | 28,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV551K4C | 3~ 400 V | 0,55 | 1,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV751K4C | 3~ 400 V | 0,75 | 2,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV152K4C | 3~ 400 V | 1,5 | 3,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV222K4C | 3~ 400 V | 2,2 | 5,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV302K4C | 3~ 400 V | 3 | 7,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV402K4C | 3~ 400 V | 4 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV552K4C | 3~ 400 V | 5,5 | 13 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV752K4C | 3~ 400 V | 7,5 | 16,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV113K4CBắt buộc có cuộn kháng nguồn | 3~ 400 V | 11 | 23,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV153K4BBắt buộc có cuộn kháng nguồn/lọc nguồn | 3~ 400 V | 15 | 32 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV223K4BBắt buộc có cuộn kháng nguồn/lọc nguồn | 3~ 400 V | 22 | 47 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV303K4BBắt buộc có cuộn kháng nguồn/lọc nguồn | 3~ 400 V | 30 | 59 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV453K4BBắt buộc có cuộn kháng nguồn/lọc nguồn | 3~ 400 V | 45 | 89 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV553K4BBắt buộc có cuộn kháng nguồn/lọc nguồn | 3~ 400 V | 55 | 110 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV753K4BBắt buộc có cuộn kháng nguồn/lọc nguồn | 3~ 400 V | 75 | 150 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E82EV903K4BBắt buộc có cuộn kháng nguồn/lọc nguồn | 3~ 400 V | 90 | 171 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Lenze – 8200 vector (trang sản phẩm) · Mounting Instructions 8200 vector EDK82EV222 / EDK82EV113 / EDK82EV903 (DE/EN/FR).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
