Thông số chung
- Điện áp
- 230 V
400 V - Công suất
- 0,25–22 kW (1,3–46 A)
- Khác
- Đầu nối: start/stop, 1 analog vào, DI/DO lập trình được (3/1); bảo vệ quá tải động cơ tích hợp; màn LED. Phụ kiện: module lập trình ESMD01EP, keypad rời ESMD01KP.
- Thường dùng cho
- Băng tảiBơmKho vận
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
ESMD + 3 số công suất (vd 371 = 0,37 kW, 113 = 11 kW) + chữ cái (C, D, L, M, P, W hoặc X) + cấp điện áp (2 = 230 V, 4 = 400 V) + S/T/Y + F/X + A/G (theo chứng nhận UL của hãng; tài liệu tìm được không giải nghĩa từng chữ cái).
Bảng model SMD 19
Dòng ra định mức theo bảng thông tin Ecodesign của Lenze: tần số đóng cắt 4 kHz, nhiệt độ làm việc tối đa 40 °C, kW là công suất động cơ tham khảo.
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| ESMD371L4TXA | 400 V | 0,37 | 1,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD751L4TXA | 400 V | 0,75 | 2,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD112L4TXA | 400 V | 1,1 | 3,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD152L4TXA | 400 V | 1,5 | 4,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD222L4TXA | 400 V | 2,2 | 5,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD302L4TXA | 400 V | 3 | 8,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD402L4TXA | 400 V | 4 | 9,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD552L4TXA | 400 V | 5,5 | 12,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD752L4TXA | 400 V | 7,5 | 16,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD113L4TXA | 400 V | 11 | 24 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD153L4TXA | 400 V | 15 | 31 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD183L4TXA | 400 V | 18,5 | 39 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD223L4TXA | 400 V | 22 | 46 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD251W2SFATài liệu không ghi số pha | 230 V | 0,25 | 1,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD371W2SFATài liệu không ghi số pha | 230 V | 0,37 | 2,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD551W2SFATài liệu không ghi số pha | 230 V | 0,55 | 3,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD751W2SFATài liệu không ghi số pha | 230 V | 0,75 | 4,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD152W2SFATài liệu không ghi số pha | 230 V | 1,5 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ESMD222W2SFATài liệu không ghi số pha | 230 V | 2,2 | 9,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng SMD. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: Lenze – SMD frequency inverters (trang sản phẩm) · Inverter SF-SM-SMD-SMV-TML – Power losses according to Ecodesign Directive v1-01 (EN) · UL Certificate of Compliance SMD (20180409-E170350).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
