Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 230/240 V
3 pha 230/240 V
3 pha 400 V
3 pha 480 V - Công suất
- 0,37–250 kW (thế hệ B; thế hệ A tới 110 kW)
- Điều khiển
- Servo động cơ đồng bộ/không đồng bộ; điều khiển không cảm biến SLSM-PSM; autotuning
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- EtherCAT, PROFINET, PROFIBUS, EtherNet/IP, CANopen; an toàn FSoE, PROFIsafe
- Khác
- Phản hồi resolver/multi-encoder, HIPERFACE DSL / EnDat 3 (OCT); module mở rộng Digital-I/O, Extended-I/O; STO hoặc Extended Safety (SIL 3/PL e).
- Thường dùng cho
- Định vị bảngHộp số điện tửCuốn/xảMáy nhiều trục
Cách đọc mã
I 9 5 A/B E xxx y 1 s p z d c oB oA n: I = inverter; 9 = họ i900; 5 = i950; A/B = thế hệ 1/2; E = lắp tủ; xxx = công suất (155 = 0,55 kW … 425 = 250 kW); y = nguồn (C 3 pha 230/240 V, D 1/3 pha 230/240 V, F 3 pha 400/480 V); 1 = 1 trục; s = an toàn (A STO, C Extended Safety); p = 0 IP20 / V IP20 phủ mạch; z = lọc RFI (0/1); d = phân loại xuất khẩu Dual Use; c = thẻ SD / Application Credit; oB, oA = module khe B, A (encoder tải/động cơ, Digital-I/O, Extended-I/O…); n = mạng (0 không, P PROFIBUS, R PROFINET, T EtherCAT, G EtherNet/IP, C CANopen). Vd I95BE222F1AV100000 = 2,2 kW 400 V, STO, có lọc RFI, không mạng.
Bảng model i950 cabinet 22
Dòng ra định mức ở 2 kHz, 230 V/400 V (bảng Rated data, thế hệ B). Cỡ ≤110 kW: 2 kHz và 4 kHz bằng nhau.
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| I95xE137Di950-C0.37/230-2; cùng mã chạy được 3~ 230 V | 1~ 230/240 V | 0,37 | 2,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE155Di950-C0.55/230-2; cùng mã chạy được 3~ 230 V | 1~ 230/240 V | 0,55 | 3,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE175Di950-C0.75/230-2; cùng mã chạy được 3~ 230 V | 1~ 230/240 V | 0,75 | 4,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE215Di950-C1.5/230-2; cùng mã chạy được 3~ 230 V | 1~ 230/240 V | 1,5 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE155F | 3~ 400/480 V | 0,55 | 1,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE175F | 3~ 400/480 V | 0,75 | 2,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE222F | 3~ 400/480 V | 2,2 | 5,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE240F | 3~ 400/480 V | 4 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE275F | 3~ 400/480 V | 7,5 | 16,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE311F | 3~ 400/480 V | 11 | 23,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE315F | 3~ 400/480 V | 15 | 32 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE322F | 3~ 400/480 V | 22 | 47 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE330F | 3~ 400/480 V | 30 | 61 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE345F | 3~ 400/480 V | 45 | 89 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE355F | 3~ 400/480 V | 55 | 110 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE375F | 3~ 400/480 V | 75 | 150 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE390F | 3~ 400/480 V | 90 | 180 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE411F | 3~ 400/480 V | 110 | 212 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE413FCỡ 132–250 kW chỉ có ở thế hệ B | 3~ 400/480 V | 132 | 245 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE416FCỡ 132–250 kW chỉ có ở thế hệ B | 3~ 400/480 V | 160 | 292 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE420FCỡ 132–250 kW chỉ có ở thế hệ B | 3~ 400/480 V | 200 | 366 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I95xE425FCỡ 132–250 kW chỉ có ở thế hệ B | 3~ 400/480 V | 250 | 460 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng i950 cabinet. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: Lenze – i950 cabinet (trang sản phẩm) · i950 cabinet – Project planning 0.37–250 kW, Gen B (EN) · i950 cabinet – Project planning 0.37–110 kW (EN).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
