Thông số I95xE155F
- Mã
- I95xE155F
- Hãng · dòng
- Lenze · i950 cabinet (servo drive)
- Điện áp
- 3~ 400/480 V
- Công suất
- 0,55 kW
- Dòng điện
- 1,8 A
Dòng ra định mức ở 2 kHz, 230 V/400 V (bảng Rated data, thế hệ B). Cỡ ≤110 kW: 2 kHz và 4 kHz bằng nhau.
Thông số chung dòng i950 cabinet
Mở
- Dải công suất
- 0,37–250 kW (thế hệ B; thế hệ A tới 110 kW)
- Điều khiển
- Servo động cơ đồng bộ/không đồng bộ; điều khiển không cảm biến SLSM-PSM; autotuning
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- EtherCAT, PROFINET, PROFIBUS, EtherNet/IP, CANopen; an toàn FSoE, PROFIsafe
- Khác
- Phản hồi resolver/multi-encoder, HIPERFACE DSL / EnDat 3 (OCT); module mở rộng Digital-I/O, Extended-I/O; STO hoặc Extended Safety (SIL 3/PL e).
- Thường dùng cho
- Định vị bảngHộp số điện tửCuốn/xảMáy nhiều trục
Cách đọc mã
I 9 5 A/B E xxx y 1 s p z d c oB oA n: I = inverter; 9 = họ i900; 5 = i950; A/B = thế hệ 1/2; E = lắp tủ; xxx = công suất (155 = 0,55 kW … 425 = 250 kW); y = nguồn (C 3 pha 230/240 V, D 1/3 pha 230/240 V, F 3 pha 400/480 V); 1 = 1 trục; s = an toàn (A STO, C Extended Safety); p = 0 IP20 / V IP20 phủ mạch; z = lọc RFI (0/1); d = phân loại xuất khẩu Dual Use; c = thẻ SD / Application Credit; oB, oA = module khe B, A (encoder tải/động cơ, Digital-I/O, Extended-I/O…); n = mạng (0 không, P PROFIBUS, R PROFINET, T EtherCAT, G EtherNet/IP, C CANopen). Vd I95BE222F1AV100000 = 2,2 kW 400 V, STO, có lọc RFI, không mạng.
Cỡ khác cùng dòng i950 cabinet
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| I95xE175F | 0,75 | 2,4 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I95xE222F | 2,2 | 5,6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I95xE240F | 4 | 9,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I95xE275F | 7,5 | 16,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I95xE311F | 11 | 23,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I95xE315F | 15 | 32 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I95xE322F | 22 | 47 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I95xE330F | 30 | 61 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Lenze – i950 cabinet (trang sản phẩm) · i950 cabinet – Project planning 0.37–250 kW, Gen B (EN) · i950 cabinet – Project planning 0.37–110 kW (EN).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
