Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 400 V (320–440 V)
3 pha 480 V (320–528 V)
DC 450–620 V (thay thế) - Công suất
- 0,37–75 kW (400 V), tới 90 kW (480 V)
- Điều khiển
- Servo (bản S servo inverter, P position controller, K cam, R register, I/T Servo PLC)
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Qua module AIF cắm (fieldbus) và system bus CAN
- Khác
- Tuỳ chọn 'safe standstill' (V004); bản cold-plate (C/V003); bản cho lưới IT (V100).
- Thường dùng cho
- Máy module hoáĐịnh vịCam điện tửĐiều khiển register (in, đóng gói)
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
EVS 93xx − x x Vxxx: EVS = servo; 93xx = cỡ (9321 0,37 kW … 9332 75 kW ở 400 V / 90 kW ở 480 V); ký tự 1 sau gạch = kiểu (E lắp tủ, C cold-plate); ký tự 2 = phiên bản (S servo inverter, P position controller, K cam profiler, R register controller, I Servo PLC, T Servo PLC technology); Vxxx = biến thể (V003 cold-plate, V004 safe standstill, V100 lưới IT, V104 safe standstill + IT). Vd EVS9325-ES = 5,5 kW servo inverter lắp tủ.
Bảng model 9300 servo 12
kW = công suất động cơ không đồng bộ 4 cực điển hình ở 400 V; A = dòng ra định mức Ir ở 8 kHz. Imax = 150 % Ir (1 phút quá tải / 2 phút ≤75 % Ir).
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| EVS9321-ES | 3~ 400 V | 0,37 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVS9322-ES | 3~ 400 V | 0,75 | 2,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVS9323-ES | 3~ 400 V | 1,5 | 3,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVS9324-ESBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 3 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVS9325-ES | 3~ 400 V | 5,5 | 13 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVS9326-ESBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 11 | 23,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVS9327-ES | 3~ 400 V | 15 | 32 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVS9328-ESBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 22 | 47 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVS9329-ESBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 30 | 59 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVS9330-ESBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 45 | 89 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVS9331-ESBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 55 | 110 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVS9332-ESBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 75 | 145 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Lenze – 9300 servo inverters (trang sản phẩm) · Mounting Instructions 9300 servo EDKVS9332… (DE/EN/FR).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
