Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 230 V
3 pha 400 V
3 pha 480 V - Công suất
- 0,25–45 kW
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- CANopen, EtherCAT, EtherNet/IP (module truyền thông)
- Khác
- 8 DI, 4 DO, 2 AI, 2 AO, 1 relay; tuỳ chọn STO SIL 3 / PL e.
- Thường dùng cho
- Bàn xoay phân độKho tự độngMáy đóng gói
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
E84AV + chữ dòng (B BaseLine, S StateLine, H HighLine, T TopLine) + ký tự thứ 7 (BaseLine: C có CANopen, D không truyền thông; StateLine/HighLine/TopLine: C) + ký tự 8 kiểu lắp (E = lắp tủ, theo ví dụ E84AVSCE5512SB0) + 3 số công suất (vd 551 = 0,55 kW, 113 = 11 kW) + cấp điện áp (2 = 230 V 1 pha, 4 = 400/480 V 3 pha) + các ký tự tuỳ chọn; ký tự thứ 14 = 'B' là bản có STO (Safe Torque Off). Catalogue ghi các vị trí tuỳ chọn bằng ô trống □.
Bảng model 8400 HighLine 24
Cột kW = công suất động cơ 4 cực điển hình ở chế độ định mức; A = dòng ra định mức IN,out ở 230 V/400 V, tần số đóng cắt 8 kHz thay đổi, 45 °C (cài đặt gốc). Catalogue còn chế độ 'increased power' (4 kHz, 40 °C) cho phép kéo động cơ lớn hơn một cấp – không ghi ở đây.
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| E84AVHC□2512□□0 | 1~ 230/240 V | 0,25 | 1,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□3712□□0 | 1~ 230/240 V | 0,37 | 2,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□5512□□0 | 1~ 230/240 V | 0,55 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□7512□□0 | 1~ 230/240 V | 0,75 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□1122□□0 | 1~ 230/240 V | 1,1 | 5,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□1522□□0 | 1~ 230/240 V | 1,5 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□2222□□0 | 1~ 230/240 V | 2,2 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□3714□□0 | 3~ 400/480 V | 0,37 | 1,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□5514□□0 | 3~ 400/480 V | 0,55 | 1,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□7514□□0 | 3~ 400/480 V | 0,75 | 2,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□1124□□0 | 3~ 400/480 V | 1,1 | 3,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□1524□□0 | 3~ 400/480 V | 1,5 | 3,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□2224□□0 | 3~ 400/480 V | 2,2 | 5,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□3024□□0 | 3~ 400/480 V | 3 | 7,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□4024□□0 | 3~ 400/480 V | 4 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□5524□□0 | 3~ 400/480 V | 5,5 | 13 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□7524□□0 | 3~ 400/480 V | 7,5 | 16,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□1134□□0 | 3~ 400/480 V | 11 | 23,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□1534□□0 | 3~ 400/480 V | 15 | 32 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□1834□□0 | 3~ 400/480 V | 18,5 | 40 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□2234□□0 | 3~ 400/480 V | 22 | 47 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□3034□□0 | 3~ 400/480 V | 30 | 61 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□3734□□0 | 3~ 400/480 V | 37 | 76 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| E84AVHC□4534□□0 | 3~ 400/480 V | 45 | 89 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Lenze – trang sản phẩm · L-force catalogue Inverter Drives 8400 TopLine/HighLine/StateLine/BaseLine (EN) · L-force catalogue Inverter Drives 8400 TopLine/HighLine/StateLine (EN).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
