Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 120 V
1 pha 230/240 V
3 pha 230/240 V
3 pha 400 V
3 pha 480 V - Công suất
- 0,25–132 kW
- Điều khiển
- VFC plus (V/f tuyến tính/bình phương), VFC closed loop, vector không cảm biến (SLVC), SL-PSM/SLSM-PSM cho động cơ đồng bộ, servo cho động cơ không đồng bộ (SC-ASM)
- Cấp bảo vệ
- IP20 (IP10 ở vùng đấu nối công suất, tuỳ cỡ)
- Truyền thông
- CANopen, Modbus RTU, Modbus TCP, PROFIBUS, PROFINET, EtherCAT, EtherNet/IP, POWERLINK, IO-Link (theo Control Unit)
- Khác
- 5 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 relay (Standard I/O); DC bus; tuỳ chọn STO SIL 3 / PL e; WLAN.
- Thường dùng cho
- Băng tảiTruyền động di chuyểnCuốn/xảNâng hạMáy đùnMáy đóng góiBơmQuạt
Cách đọc mã
I 5 5 A/B E xxx y 1 s V z r dddS: I = inverter; 5 = họ i500; 5 = i550; A/B = thế hệ 1/2; E = lắp tủ; xxx = công suất (vd 155 = 0,55 kW, 315 = 15 kW, 411 = 110 kW); y = nguồn (A 1 pha 120 V, B 1 pha 230/240 V, C 3 pha 230/240 V, D 1/3 pha 230/240 V, F 3 pha 400/480 V); 1 = 1 trục; s = an toàn (0 không, A STO); V = IP20 phủ mạch; z = lọc RFI (0/1); r = 0 EU 50 Hz / 1 US 60 Hz; dddS = Control Unit (000S Standard I/O không mạng, 001S Application I/O, 002S CANopen, 003S Modbus RTU, 004S PROFIBUS, 00KS EtherCAT, 07LS PROFINET, 07MS EtherNet/IP, 07WS Modbus TCP, 012S POWERLINK, 016S IO-Link). Vd I55AE311F1AV1000KS = 11 kW, 400/480 V, STO, có lọc RFI, 50 Hz, EtherCAT. Khi mua rời: Power Unit I5DAE…F10V10000S, Control Unit I5CA5…, module STO I5MASAV000000S.
Bảng model i550 cabinet 28
Heavy Duty ở 4 kHz, 230 V hoặc 400 V (bảng Rated data). Light Duty cho phép kéo động cơ lớn hơn một cấp, tới 132 kW (C110/400-3, 254 A).
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| I55AE125B1i550-C0.25/230-1, có lọc EMC; Power Unit I5DAE125B10V10000S | 1~ 230/240 V | 0,25 | 1,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE137B1i550-C0.37/230-1, có lọc EMC; Power Unit I5DAE137B10V10000S | 1~ 230/240 V | 0,37 | 2,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE155B1i550-C0.55/230-1, có lọc EMC; Power Unit I5DAE155B10V10000S | 1~ 230/240 V | 0,55 | 3,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE175B1i550-C0.75/230-1, có lọc EMC; Power Unit I5DAE175B10V10000S | 1~ 230/240 V | 0,75 | 4,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE211B1i550-C1.1/230-1, có lọc EMC; Power Unit I5DAE211B10V10000S | 1~ 230/240 V | 1,1 | 6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE215B1i550-C1.5/230-1, có lọc EMC; Power Unit I5DAE215B10V10000S | 1~ 230/240 V | 1,5 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE222B1i550-C2.2/230-1, có lọc EMC; Power Unit I5DAE222B10V10000S | 1~ 230/240 V | 2,2 | 9,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE137F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE137F10V10000S | 3~ 400/480 V | 0,37 | 1,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE155F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE155F10V10000S | 3~ 400/480 V | 0,55 | 1,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE175F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE175F10V10000S | 3~ 400/480 V | 0,75 | 2,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE211F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE211F10V10000S | 3~ 400/480 V | 1,1 | 3,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE215F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE215F10V10000S | 3~ 400/480 V | 1,5 | 3,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE222F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE222F10V10000S | 3~ 400/480 V | 2,2 | 5,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55BE230F1Có lọc EMC; Power Unit I5DBE230F10V10000S | 3~ 400/480 V | 3 | 7,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55BE240F1Có lọc EMC; Power Unit I5DBE240F10V10000S | 3~ 400/480 V | 4 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE255F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE255F10V10000S | 3~ 400/480 V | 5,5 | 13 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55BE275F1Có lọc EMC; Power Unit I5DBE275F10V10000S | 3~ 400/480 V | 7,5 | 16,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55BE311F1Có lọc EMC; Power Unit I5DBE311F10V10000S | 3~ 400/480 V | 11 | 23,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55BE315F1Có lọc EMC; Power Unit I5DBE315F10V10000S | 3~ 400/480 V | 15 | 32 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55BE318F1Có lọc EMC; Power Unit I5DBE318F10V10000S | 3~ 400/480 V | 18,5 | 40 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55BE322F1Có lọc EMC; Power Unit I5DBE322F10V10000S | 3~ 400/480 V | 22 | 47 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55BE330F1Có lọc EMC; Power Unit I5DBE330F10V10000S | 3~ 400/480 V | 30 | 61 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE337F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE337F10V10000S | 3~ 400/480 V | 37 | 76 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE345F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE345F10V10000S | 3~ 400/480 V | 45 | 89 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE355F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE355F10V10000S | 3~ 400/480 V | 55 | 110 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE375F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE375F10V10000S | 3~ 400/480 V | 75 | 150 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE390F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE390F10V10000S | 3~ 400/480 V | 90 | 180 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| I55AE411F1Có lọc EMC; Power Unit I5DAE411F10V10000S | 3~ 400/480 V | 110 | 212 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng i550 cabinet. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: Lenze – i550 cabinet (trang sản phẩm) · i550 cabinet – Project planning / Operating instructions 0.25–132 kW (EN).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
