Thông số I55AE175F1
- Mã
- I55AE175F1
- Hãng · dòng
- Lenze · i550 cabinet (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 400/480 V
- Công suất
- 0,75 kW
- Dòng điện
- 2,4 A
- Ghi chú
- Có lọc EMC; Power Unit I5DAE175F10V10000S
Heavy Duty ở 4 kHz, 230 V hoặc 400 V (bảng Rated data). Light Duty cho phép kéo động cơ lớn hơn một cấp, tới 132 kW (C110/400-3, 254 A).
Thông số chung dòng i550 cabinet
Mở
- Dải công suất
- 0,25–132 kW
- Điều khiển
- VFC plus (V/f tuyến tính/bình phương), VFC closed loop, vector không cảm biến (SLVC), SL-PSM/SLSM-PSM cho động cơ đồng bộ, servo cho động cơ không đồng bộ (SC-ASM)
- Cấp bảo vệ
- IP20 (IP10 ở vùng đấu nối công suất, tuỳ cỡ)
- Truyền thông
- CANopen, Modbus RTU, Modbus TCP, PROFIBUS, PROFINET, EtherCAT, EtherNet/IP, POWERLINK, IO-Link (theo Control Unit)
- Khác
- 5 DI, 1 DO, 2 AI, 1 AO, 1 relay (Standard I/O); DC bus; tuỳ chọn STO SIL 3 / PL e; WLAN.
- Thường dùng cho
- Băng tảiTruyền động di chuyểnCuốn/xảNâng hạMáy đùnMáy đóng góiBơmQuạt
Cách đọc mã
I 5 5 A/B E xxx y 1 s V z r dddS: I = inverter; 5 = họ i500; 5 = i550; A/B = thế hệ 1/2; E = lắp tủ; xxx = công suất (vd 155 = 0,55 kW, 315 = 15 kW, 411 = 110 kW); y = nguồn (A 1 pha 120 V, B 1 pha 230/240 V, C 3 pha 230/240 V, D 1/3 pha 230/240 V, F 3 pha 400/480 V); 1 = 1 trục; s = an toàn (0 không, A STO); V = IP20 phủ mạch; z = lọc RFI (0/1); r = 0 EU 50 Hz / 1 US 60 Hz; dddS = Control Unit (000S Standard I/O không mạng, 001S Application I/O, 002S CANopen, 003S Modbus RTU, 004S PROFIBUS, 00KS EtherCAT, 07LS PROFINET, 07MS EtherNet/IP, 07WS Modbus TCP, 012S POWERLINK, 016S IO-Link). Vd I55AE311F1AV1000KS = 11 kW, 400/480 V, STO, có lọc RFI, 50 Hz, EtherCAT. Khi mua rời: Power Unit I5DAE…F10V10000S, Control Unit I5CA5…, module STO I5MASAV000000S.
Cỡ khác cùng dòng i550 cabinet
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| I55AE137F1 | 0,37 | 1,3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I55AE155F1 | 0,55 | 1,8 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I55AE211F1 | 1,1 | 3,2 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I55AE215F1 | 1,5 | 3,9 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I55AE222F1 | 2,2 | 5,6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I55BE230F1 | 3 | 7,3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I55BE240F1 | 4 | 9,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| I55AE255F1 | 5,5 | 13 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Lenze – i550 cabinet (trang sản phẩm) · i550 cabinet – Project planning / Operating instructions 0.25–132 kW (EN).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
