Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 400 V (320–440 V)
3 pha 480 V
DC 450–620 V (thay thế, cỡ ≤90 kW) - Công suất
- 0,37–90 kW (catalogue còn cỡ 110–200 kW EVF9335–9338)
- Điều khiển
- Biến tần điều khiển vector
- Truyền thông
- Qua module AIF (fieldbus)
- Khác
- Tuỳ chọn 'safe standstill' (V004), cold-plate (C/V003), lưới IT (V100).
- Thường dùng cho
- Định lượngChiết rótCuốn/xảTruyền động đồng bộ
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
EVF 93xx − E V Vxxx: EVF = biến tần; 93xx = cỡ (9321 0,37 kW … 9333 90 kW ở 400 V; 9335–9338 110–200 kW); E = lắp tủ (C = cold-plate); V = biến tần điều khiển vector; Vxxx = biến thể (V003 cold-plate, V004 safe standstill, V024 safe standstill + IT, V100 lưới IT; cỡ lớn có V030/V060/V110/V210…).
Bảng model 9300 vector 17
kW = công suất động cơ 4 cực điển hình ở 400 V, chế độ công suất định mức; A = dòng ra định mức ở 8 kHz (EVF9321–9333) hoặc 2 kHz (EVF9335–9338). Chế độ 'increased rated power' (2/4 kHz) cho phép kéo động cơ lớn hơn – không ghi ở đây.
| Mã | Điện áp | kW | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|
| EVF9321-EV | 3~ 400 V | 0,37 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9322-EV | 3~ 400 V | 0,75 | 2,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9323-EV | 3~ 400 V | 1,5 | 3,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9324-EVBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 3 | 7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9325-EV | 3~ 400 V | 5,5 | 13 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9326-EVBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 11 | 23,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9327-EV | 3~ 400 V | 15 | 32 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9328-EVBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 22 | 47 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9329-EVBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 30 | 59 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9330-EVBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 45 | 89 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9331-EVBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn | 3~ 400 V | 55 | 110 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9332-EVBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn; 150 A ở 2/4 kHz | 3~ 400 V | 75 | 147 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9333-EVBắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn; 180 A ở 2/4 kHz | 3~ 400 V | 90 | 147 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9335-EVDòng định mức ở 2 kHz (cỡ lớn) | 3~ 400 V | 110 | 210 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9336-EVDòng định mức ở 2 kHz (cỡ lớn) | 3~ 400 V | 132 | 250 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9337-EVDòng định mức ở 2 kHz (cỡ lớn) | 3~ 400 V | 160 | 300 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| EVF9338-EVDòng định mức ở 2 kHz (cỡ lớn) | 3~ 400 V | 200 | 375 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng 9300 vector. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: Lenze – 9300 vector (trang sản phẩm) · Mounting Instructions 9300 vector EDKVF9333V / EDKVF9338 (DE/EN/FR).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
