Thông số EVF9324-EV
- Mã
- EVF9324-EV
- Hãng · dòng
- Lenze · 9300 vector (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 400 V
- Công suất
- 3 kW
- Dòng điện
- 7 A
- Ghi chú
- Bắt buộc cuộn kháng/lọc nguồn
kW = công suất động cơ 4 cực điển hình ở 400 V, chế độ công suất định mức; A = dòng ra định mức ở 8 kHz (EVF9321–9333) hoặc 2 kHz (EVF9335–9338). Chế độ 'increased rated power' (2/4 kHz) cho phép kéo động cơ lớn hơn – không ghi ở đây.
Hãng đã ngừng sản xuất dòng 9300 vector. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng 9300 vector
Mở
- Dải công suất
- 0,37–90 kW (catalogue còn cỡ 110–200 kW EVF9335–9338)
- Điều khiển
- Biến tần điều khiển vector
- Truyền thông
- Qua module AIF (fieldbus)
- Khác
- Tuỳ chọn 'safe standstill' (V004), cold-plate (C/V003), lưới IT (V100).
- Thường dùng cho
- Định lượngChiết rótCuốn/xảTruyền động đồng bộ
Cách đọc mã
EVF 93xx − E V Vxxx: EVF = biến tần; 93xx = cỡ (9321 0,37 kW … 9333 90 kW ở 400 V; 9335–9338 110–200 kW); E = lắp tủ (C = cold-plate); V = biến tần điều khiển vector; Vxxx = biến thể (V003 cold-plate, V004 safe standstill, V024 safe standstill + IT, V100 lưới IT; cỡ lớn có V030/V060/V110/V210…).
Cỡ khác cùng dòng 9300 vector
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| EVF9321-EV | 0,37 | 1,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| EVF9322-EV | 0,75 | 2,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| EVF9323-EV | 1,5 | 3,9 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| EVF9325-EV | 5,5 | 13 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| EVF9326-EV | 11 | 23,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| EVF9327-EV | 15 | 32 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| EVF9328-EV | 22 | 47 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| EVF9329-EV | 30 | 59 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Lenze – 9300 vector (trang sản phẩm) · Mounting Instructions 9300 vector EDKVF9333V / EDKVF9338 (DE/EN/FR).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
