Thông số ESMD402L4TXA
- Mã
- ESMD402L4TXA
- Hãng · dòng
- Lenze · SMD (biến tần)
- Điện áp
- 400 V
- Công suất
- 4 kW
- Dòng điện
- 9,4 A
Dòng ra định mức theo bảng thông tin Ecodesign của Lenze: tần số đóng cắt 4 kHz, nhiệt độ làm việc tối đa 40 °C, kW là công suất động cơ tham khảo.
Hãng đã ngừng sản xuất dòng SMD. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án dòng thay thế hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng SMD
Mở
- Dải công suất
- 0,25–22 kW (1,3–46 A)
- Khác
- Đầu nối: start/stop, 1 analog vào, DI/DO lập trình được (3/1); bảo vệ quá tải động cơ tích hợp; màn LED. Phụ kiện: module lập trình ESMD01EP, keypad rời ESMD01KP.
- Thường dùng cho
- Băng tảiBơmKho vận
Cách đọc mã
ESMD + 3 số công suất (vd 371 = 0,37 kW, 113 = 11 kW) + chữ cái (C, D, L, M, P, W hoặc X) + cấp điện áp (2 = 230 V, 4 = 400 V) + S/T/Y + F/X + A/G (theo chứng nhận UL của hãng; tài liệu tìm được không giải nghĩa từng chữ cái).
Cỡ khác cùng dòng SMD
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ESMD112L4TXA | 1,1 | 3,6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ESMD152L4TXA | 1,5 | 4,1 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ESMD222L4TXA | 2,2 | 5,8 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ESMD302L4TXA | 3 | 8,3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ESMD552L4TXA | 5,5 | 12,6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ESMD752L4TXA | 7,5 | 16,1 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ESMD113L4TXA | 11 | 24 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ESMD153L4TXA | 15 | 31 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Lenze – SMD frequency inverters (trang sản phẩm) · Inverter SF-SM-SMD-SMV-TML – Power losses according to Ecodesign Directive v1-01 (EN) · UL Certificate of Compliance SMD (20180409-E170350).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
