Thông số ATV31HD11N4
- Mã
- ATV31HD11N4
- Hãng · dòng
- Schneider · Altivar 31 (ATV31) (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–500 V
- Công suất
- 11 kW · 15 HP
- Dòng điện
- 27,7 A
Một định mức; dòng là dòng ra định mức (In).
Hãng đã ngừng sản xuất dòng Altivar 31. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng Altivar Machine ATV320 hoặc sửa máy đang dùng.
Thông số chung dòng Altivar 31
Mở
- Dải công suất
- 0,18–15 kW
- Điều khiển
- Vector từ thông không cảm biến
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Modbus và CANopen tích hợp (RJ45); cổng nối Ethernet/Modbus, Fipio, PROFIBUS DP, DeviceNet qua bộ chuyển đổi
- Thường dùng cho
- Băng tảiMáy đóng góiBơmQuạt
Cách đọc mã
ATV31 + H (có tản nhiệt) + công suất (0: dưới 1 kW, U: 1–9,99 kW, D: từ 10 kW) + điện áp (M2: 1 pha 200–240 V, M3X: 3 pha 200–240 V không lọc, N4: 3 pha 380–500 V, S6X: 3 pha 525–600 V không lọc) + A (có chiết áp/phím tại chỗ).
Cỡ khác cùng dòng Altivar 31
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ATV31HU11N4 | 1,1 | 3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV31HU15N4 | 1,5 | 4,1 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV31HU22N4 | 2,2 | 5,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV31HU30N4 | 3 | 7,1 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV31HU40N4 | 4 | 9,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV31HU55N4 | 5,5 | 14,3 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV31HU75N4 | 7,5 | 17 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV31HD15N4 | 15 | 33 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Altivar 31 Catalog 8800CT0401 (04/2005, legacy) · FAQ FA282798 – inversor substituto do ATV31.
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.