Thông số ATV340D55N4E
- Mã
- ATV340D55N4E
- Hãng · dòng
- Schneider · Altivar Machine ATV340 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 55 kW · 75 HP
- Dòng điện
- 106 A
- Ghi chú
- Bản Ethernet tích hợp (N4E)
Heavy duty (quá tải 180%/2 s, 150%/60 s với cỡ đến 22 kW). Catalogue có thêm định mức Normal duty cao hơn một cấp.
Thông số chung dòng Altivar Machine ATV340
Mở
- Dải công suất
- 0,75–75 kW (HD)
- Điều khiển
- V/f; điều khiển động cơ không đồng bộ, đồng bộ vòng hở/vòng kín, động cơ từ trở đồng bộ
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Modbus và CANopen tích hợp; bản N4E có Ethernet (EtherNet/IP, Modbus TCP) tích hợp; bản N4S có Sercos; tuỳ chọn PROFINET, EtherCAT, PROFIBUS DP, DeviceNet, POWERLINK…
- Khác
- STO SIL3/PLe; thẻ encoder tuỳ chọn; mô-men quá tải tới 220%
- Thường dùng cho
- Máy đóng góiXếp palletCầu trục tiêu chuẩnKho tự độngMáy cắt xả cuộn
Cách đọc mã
ATV340 + công suất (U07 = 0,75 kW, D11 = 11 kW) + N4 (3 pha 380–480 V) + biến thể: không hậu tố = modular, E = Ethernet tích hợp, S = Sercos, EZ = Ethernet cho lắp trong tủ.
Cỡ khác cùng dòng Altivar Machine ATV340
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ATV340D11N4E | 11 | 24 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV340D15N4E | 15 | 32 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV340D18N4E | 18,5 | 39 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV340D22N4E | 22 | 46 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV340D30N4E | 30 | 61,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV340D37N4E | 37 | 74,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV340D45N4E | 45 | 88 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV340D75N4E | 75 | 145 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Catalog Altivar Machine ATV340 (DIA2ED2160701EN).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
