Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 380–480 V
- Công suất
- 0,75–75 kW (HD)
- Điều khiển
- V/f; điều khiển động cơ không đồng bộ, đồng bộ vòng hở/vòng kín, động cơ từ trở đồng bộ
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Modbus và CANopen tích hợp; bản N4E có Ethernet (EtherNet/IP, Modbus TCP) tích hợp; bản N4S có Sercos; tuỳ chọn PROFINET, EtherCAT, PROFIBUS DP, DeviceNet, POWERLINK…
- Khác
- STO SIL3/PLe; thẻ encoder tuỳ chọn; mô-men quá tải tới 220%
- Thường dùng cho
- Máy đóng góiXếp palletCầu trục tiêu chuẩnKho tự độngMáy cắt xả cuộn
Cách đọc mã
ATV340 + công suất (U07 = 0,75 kW, D11 = 11 kW) + N4 (3 pha 380–480 V) + biến thể: không hậu tố = modular, E = Ethernet tích hợp, S = Sercos, EZ = Ethernet cho lắp trong tủ.
Bảng model Altivar Machine ATV340 27
Heavy duty (quá tải 180%/2 s, 150%/60 s với cỡ đến 22 kW). Catalogue có thêm định mức Normal duty cao hơn một cấp.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ATV340U07N4Bản modular (N4) | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U15N4Bản modular (N4) | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U22N4Bản modular (N4) | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U30N4Bản modular (N4) | 3~ 380–480 V | 3 | 3 | 7,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U40N4Bản modular (N4) | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 9,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U55N4Bản modular (N4) | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7 | 12,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U75N4Bản modular (N4) | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 16,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D11N4Bản modular (N4) | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 24 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D15N4Bản modular (N4) | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 32 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D18N4Bản modular (N4) | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 39 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D22N4Bản modular (N4) | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 46 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U07N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U15N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U22N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U30N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 3 | 3 | 7,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U40N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 9,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U55N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7 | 12,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340U75N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 16,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D11N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 24 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D15N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 32 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D18N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 39 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D22N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 46 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D30N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 61,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D37N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 74,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D45N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 88 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D55N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 55 | 75 | 106 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV340D75N4EBản Ethernet tích hợp (N4E) | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 145 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog Altivar Machine ATV340 (DIA2ED2160701EN).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
