Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 380–460 V
- Công suất
- 0,37–22 kW (HD) cho động cơ không đồng bộ; 0,37–11 kW cho động cơ đồng bộ
- Điều khiển
- Các chế độ: standard, performance, bơm/quạt, điều khiển động cơ đồng bộ
- Cấp bảo vệ
- IP20 (mặt trên IP40)
- Truyền thông
- Modbus RTU tích hợp (RJ45, RS-485)
- Khác
- Chịu 55 °C không giảm tải; mô-men khởi động 150% ở 3 Hz
- Thường dùng cho
- Băng tảiBơmQuạtMáy trộnMáy dệt
Cách đọc mã
ATV310H + công suất (037 = 0,37 kW, U15 = 1,5 kW, D11 = 11 kW) + N4 (3 pha 380–460 V) + E (động cơ không đồng bộ) hoặc S (động cơ đồng bộ); EF: có lọc EMC C3 tích hợp.
Bảng model Easy Altivar 310 (ATV310) 15
Heavy duty (quá tải 150%/60 s). Catalogue cũng cho định mức Normal duty cao hơn một cấp.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ATV310H037N4E | 3~ 380–460 V | 0,37 | 0,5 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310H075N4E | 3~ 380–460 V | 0,75 | 1 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HU15N4E | 3~ 380–460 V | 1,5 | 2 | 4,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HU22N4E | 3~ 380–460 V | 2,2 | 3 | 5,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HU30N4E | 3~ 380–460 V | 3 | 4 | 7,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HU40N4E | 3~ 380–460 V | 4 | 5 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HU55N4E | 3~ 380–460 V | 5,5 | 7,5 | 12,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HU75N4E | 3~ 380–460 V | 7,5 | 10 | 17 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HD11N4E | 3~ 380–460 V | 11 | 15 | 24 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HD15N4E | 3~ 380–460 V | 15 | 20 | 33 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HD18N4E | 3~ 380–460 V | 18,5 | 25 | 39 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HD22N4E | 3~ 380–460 V | 22 | 30 | 46 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HD15N4EF | 3~ 380–460 V | 15 | 20 | 33 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HD18N4EF | 3~ 380–460 V | 18,5 | 25 | 39 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV310HD22N4EF | 3~ 380–460 V | 22 | 30 | 46 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog Easy Altivar 310 (DIA2ED2140701EN).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
