Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V
3 pha 500–690 V - Công suất
- 0,75–630 kW (bản 61 Plus tới 2400 kW)
- Điều khiển
- Vector từ thông không cảm biến, V/f (2 hoặc 5 điểm), tiết kiệm năng lượng
- Cấp bảo vệ
- IP20, IP54
- Truyền thông
- Modbus và CANopen tích hợp; tuỳ chọn Modbus TCP, EtherNet/IP, PROFIBUS DP, DeviceNet, LonWorks, METASYS N2, APOGEE FLN, BACnet, PROFINET…
- Khác
- Card bơm đa máy, card I/O mở rộng, card lập trình Controller Inside
- Thường dùng cho
- BơmQuạtHVACMáy nén
Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng Altivar Process ATV600 hoặc sửa máy đang dùng.
Cách đọc mã
ATV61 + H (IP20) hoặc W (IP54) + công suất (075 = 0,75 kW, U15 = 1,5 kW, D11 = 11 kW, C11 = 110 kW) + điện áp (M3: 200–240 V, N4: 380–480 V, Y: 500–690 V).
Bảng model Altivar 61 (ATV61) 43
Một định mức (tải bơm, quạt); dòng là dòng ra liên tục ở 380 V (IEC).
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ATV61H075N4IP20 | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HU15N4IP20 | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HU22N4IP20 | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HU30N4IP20 | 3~ 380–480 V | 3 | — | 7,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HU40N4IP20 | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 10,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HU55N4IP20 | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 14,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HU75N4IP20 | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 17,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HD11N4IP20 | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 27,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HD15N4IP20 | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 33 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HD18N4IP20 | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 41 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HD22N4IP20 | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 48 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HD30N4IP20 | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 66 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HD37N4IP20 | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 79 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HD45N4IP20 | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 94 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HD55N4IP20 | 3~ 380–480 V | 55 | 75 | 116 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HD75N4IP20 | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 160 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HD90N4IP20 | 3~ 380–480 V | 90 | 125 | 179 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HC11N4IP20 | 3~ 380–480 V | 110 | 150 | 215 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HC13N4IP20 | 3~ 380–480 V | 132 | 200 | 259 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HC16N4IP20 | 3~ 380–480 V | 160 | 250 | 314 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HC22N4IP20 | 3~ 380–480 V | 200 | 300 | 427 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HC25N4IP20 | 3~ 380–480 V | 250 | 400 | 481 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HC31N4IP20 | 3~ 380–480 V | 280 | 450 | 616 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HC40N4IP20 | 3~ 380–480 V | 355 | — | 759 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HC50N4IP20 | 3~ 380–480 V | 500 | 700 | 941 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61HC63N4IP20 | 3~ 380–480 V | 560 | 800 | 1188 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61W075N4IP54 | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WU15N4IP54 | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WU22N4IP54 | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WU30N4IP54 | 3~ 380–480 V | 3 | — | 7,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WU40N4IP54 | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 9,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WU55N4IP54 | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 12 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WU75N4IP54 | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 16 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WD11N4IP54 | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 22,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WD15N4IP54 | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 30,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WD18N4IP54 | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 37 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WD22N4IP54 | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 43,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WD30N4IP54 | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 58,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WD37N4IP54 | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 71,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WD45N4IP54 | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 85 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WD55N4IP54 | 3~ 380–480 V | 55 | 75 | 103 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WD75N4IP54 | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 137 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV61WD90N4IP54 | 3~ 380–480 V | 90 | 125 | 163 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng Altivar 61 (ATV61). Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: Catalogue Altivar 61/61 Plus (DIA2ED2140406EN, 04/2014) · FAQ FA308448 – dòng thay thế ATV61.
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
