Schneider Biến tần

Biến tần Schneider Altivar 61 (ATV61)

Biến tần bơm, quạt công nghiệp và tòa nhà đời trước, 0,75–630 kW; đã ngừng, hãng hướng sang ATV600.

Đã ngừng sản xuất Hãng khuyên thay bằng Altivar Process ATV600.

Chọn model
Schneider Altivar 61 (ATV61) (ATV61 (ảnh đại diện dòng Altivar 61))
Ảnh: Schneider · ATV61 (ảnh đại diện dòng Altivar 61)
  • 43Model
  • 1Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V
3 pha 500–690 V
Công suất
0,75–630 kW (bản 61 Plus tới 2400 kW)
Điều khiển
Vector từ thông không cảm biến, V/f (2 hoặc 5 điểm), tiết kiệm năng lượng
Cấp bảo vệ
IP20, IP54
Truyền thông
Modbus và CANopen tích hợp; tuỳ chọn Modbus TCP, EtherNet/IP, PROFIBUS DP, DeviceNet, LonWorks, METASYS N2, APOGEE FLN, BACnet, PROFINET…
Khác
Card bơm đa máy, card I/O mở rộng, card lập trình Controller Inside
Thường dùng cho
BơmQuạtHVACMáy nén

Hãng đã ngừng sản xuất dòng này. Vẫn tìm được hàng cũ hoặc hàng tồn; nếu không có, chúng tôi báo phương án thay bằng Altivar Process ATV600 hoặc sửa máy đang dùng.

Cách đọc mã

ATV61 + H (IP20) hoặc W (IP54) + công suất (075 = 0,75 kW, U15 = 1,5 kW, D11 = 11 kW, C11 = 110 kW) + điện áp (M3: 200–240 V, N4: 380–480 V, Y: 500–690 V).

Bảng model Altivar 61 (ATV61) 43

Một định mức (tải bơm, quạt); dòng là dòng ra liên tục ở 380 V (IEC).

MãĐiện áp kW HP Dòng (A) Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
ATV61H075N4IP20 3~ 380–480 V 0,75 1 2,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HU15N4IP20 3~ 380–480 V 1,5 2 4,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HU22N4IP20 3~ 380–480 V 2,2 3 5,8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HU30N4IP20 3~ 380–480 V 3 — 7,8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HU40N4IP20 3~ 380–480 V 4 5 10,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HU55N4IP20 3~ 380–480 V 5,5 7,5 14,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HU75N4IP20 3~ 380–480 V 7,5 10 17,6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HD11N4IP20 3~ 380–480 V 11 15 27,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HD15N4IP20 3~ 380–480 V 15 20 33 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HD18N4IP20 3~ 380–480 V 18,5 25 41 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HD22N4IP20 3~ 380–480 V 22 30 48 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HD30N4IP20 3~ 380–480 V 30 40 66 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HD37N4IP20 3~ 380–480 V 37 50 79 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HD45N4IP20 3~ 380–480 V 45 60 94 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HD55N4IP20 3~ 380–480 V 55 75 116 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HD75N4IP20 3~ 380–480 V 75 100 160 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HD90N4IP20 3~ 380–480 V 90 125 179 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HC11N4IP20 3~ 380–480 V 110 150 215 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HC13N4IP20 3~ 380–480 V 132 200 259 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HC16N4IP20 3~ 380–480 V 160 250 314 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HC22N4IP20 3~ 380–480 V 200 300 427 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HC25N4IP20 3~ 380–480 V 250 400 481 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HC31N4IP20 3~ 380–480 V 280 450 616 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HC40N4IP20 3~ 380–480 V 355 — 759 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HC50N4IP20 3~ 380–480 V 500 700 941 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61HC63N4IP20 3~ 380–480 V 560 800 1188 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61W075N4IP54 3~ 380–480 V 0,75 1 2,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WU15N4IP54 3~ 380–480 V 1,5 2 4,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WU22N4IP54 3~ 380–480 V 2,2 3 5,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WU30N4IP54 3~ 380–480 V 3 — 7,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WU40N4IP54 3~ 380–480 V 4 5 9,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WU55N4IP54 3~ 380–480 V 5,5 7,5 12 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WU75N4IP54 3~ 380–480 V 7,5 10 16 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WD11N4IP54 3~ 380–480 V 11 15 22,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WD15N4IP54 3~ 380–480 V 15 20 30,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WD18N4IP54 3~ 380–480 V 18,5 25 37 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WD22N4IP54 3~ 380–480 V 22 30 43,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WD30N4IP54 3~ 380–480 V 30 40 58,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WD37N4IP54 3~ 380–480 V 37 50 71,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WD45N4IP54 3~ 380–480 V 45 60 85 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WD55N4IP54 3~ 380–480 V 55 75 103 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WD75N4IP54 3~ 380–480 V 75 100 137 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV61WD90N4IP54 3~ 380–480 V 90 125 163 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng Altivar 61 (ATV61). Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.

Nguồn thông số: Catalogue Altivar 61/61 Plus (DIA2ED2140406EN, 04/2014) · FAQ FA308448 – dòng thay thế ATV61.

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay