Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 100–120 V
1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V - Công suất
- 0,18–4 kW
- Điều khiển
- V/f, vector từ thông không cảm biến, đặc tính bơm/quạt (Kn²)
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Modbus RTU tích hợp (cổng RJ45)
- Khác
- Bản tản nhiệt (ATV12H…) và bản đế phẳng (ATV12P…) gắn lên khung máy; tần số ra 0,1–400 Hz
- Thường dùng cho
- Băng tải nhỏBơmQuạtMáy đóng gói đơn giản
Cách đọc mã
ATV12 + H (có tản nhiệt) hoặc P (đế phẳng) + mã công suất (018 = 0,18 kW, U15 = 1,5 kW) + điện áp (F1: 1 pha 100–120 V, M2: 1 pha 200–240 V, M3: 3 pha 200–240 V). Hậu tố TQ: đóng lô nhiều chiếc.
Bảng model Altivar 12 (ATV12) 16
Một định mức; dòng là dòng ra liên tục tối đa (In) ở 4 kHz.
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ATV12H018F1 | 1~ 100–120 V | 0,18 | 0,25 | 1,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12H037F1 | 1~ 100–120 V | 0,37 | 0,5 | 2,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12H075F1 | 1~ 100–120 V | 0,75 | 1 | 4,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12H018M2 | 1~ 200–240 V | 0,18 | 0,25 | 1,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12H037M2 | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,55 | 2,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12H055M2 | 1~ 200–240 V | 0,55 | 0,75 | 3,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12H075M2 | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12HU15M2 | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12HU22M2 | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12H018M3 | 3~ 200–240 V | 0,18 | 0,25 | 1,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12H037M3 | 3~ 200–240 V | 0,37 | 0,55 | 2,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12H075M3 | 3~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12HU15M3 | 3~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 7,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12HU22M3 | 3~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 10 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12HU30M3 | 3~ 200–240 V | 3 | — | 12,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV12HU40M3 | 3~ 200–240 V | 4 | 5 | 16,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog Altivar 12 (DIA2ED2130101EN, 01/2015).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
