Schneider Biến tần

Biến tần Schneider Altivar Process ATV650

Bản IP55 của Altivar Process ATV600, đặt ngoài tủ điện, 0,75–90 kW treo tường và 110–315 kW tủ đứng.

Đang sản xuất

Chọn model
Schneider Altivar Process ATV650 (ATV650 cỡ 1, không công tắc (ảnh dùng trên trang ATV650U15N4))
Ảnh: Schneider · ATV650 cỡ 1, không công tắc (ảnh dùng trên trang ATV650U15N4)
  • 23Model
  • 2Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
3 pha 380–480 V
3 pha 380–440 V (tủ đứng)
Công suất
0,75–90 kW treo tường; 110–315 kW tủ đứng
Điều khiển
Như ATV630
Cấp bảo vệ
IP55; IP55 có công tắc Vario; tủ đứng IP54
Truyền thông
Modbus TCP và Modbus serial tích hợp; tuỳ chọn như ATV630
Khác
Lọc EMC C2 (đến 45 kW) hoặc C3
Thường dùng cho
Bơm nước, nước thảiQuạtThực phẩm, đồ uống

Cách đọc mã

ATV650 + công suất + N4 (3 pha 380–480 V); E: bản có công tắc Vario; F: tủ đứng.

Bảng model Altivar Process ATV650 23

Normal duty (quá tải 110%).

Điện áp
MãĐiện áp kW HP Dòng (A) Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
ATV650U07N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 0,75 1 2,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650U15N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 1,5 2 4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650U22N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 2,2 3 5,6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650U30N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 3 — 7,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650U40N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 4 5 9,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650U55N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 5,5 7,5 12,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650U75N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 7,5 10 16,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650D11N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 11 15 23,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650D15N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 15 20 31,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650D18N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 18,5 25 39,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650D22N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 22 30 46,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650D30N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 30 40 61,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650D37N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 37 50 74,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650D45N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 45 60 88 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650D55N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 55 75 106 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650D75N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 75 100 145 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650D90N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 90 125 173 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650C11N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 110 — 211 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650C13N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 132 — 250 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650C16N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 160 — 302 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650C20N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 200 — 370 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650C25N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 250 — 477 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV650C31N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 315 — 590 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Nguồn thông số: Catalog Altivar Process ATV600 (DIA2ED2140502EN).

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay