Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 380–480 V
3 pha 380–440 V (tủ đứng) - Công suất
- 0,75–90 kW treo tường; 110–315 kW tủ đứng
- Điều khiển
- Như ATV630
- Cấp bảo vệ
- IP55; IP55 có công tắc Vario; tủ đứng IP54
- Truyền thông
- Modbus TCP và Modbus serial tích hợp; tuỳ chọn như ATV630
- Khác
- Lọc EMC C2 (đến 45 kW) hoặc C3
- Thường dùng cho
- Bơm nước, nước thảiQuạtThực phẩm, đồ uống
Cách đọc mã
ATV650 + công suất + N4 (3 pha 380–480 V); E: bản có công tắc Vario; F: tủ đứng.
Bảng model Altivar Process ATV650 23
Normal duty (quá tải 110%).
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ATV650U07N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650U15N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650U22N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650U30N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 3 | — | 7,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650U40N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 9,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650U55N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 12,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650U75N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 16,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650D11N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 23,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650D15N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 31,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650D18N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 39,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650D22N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 46,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650D30N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 61,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650D37N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 74,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650D45N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 88 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650D55N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 55 | 75 | 106 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650D75N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 145 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650D90N4Treo tường IP55 | 3~ 380–480 V | 90 | 125 | 173 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650C11N4FTủ đứng (floor-standing) | 3~ 380–440 V | 110 | — | 211 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650C13N4FTủ đứng (floor-standing) | 3~ 380–440 V | 132 | — | 250 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650C16N4FTủ đứng (floor-standing) | 3~ 380–440 V | 160 | — | 302 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650C20N4FTủ đứng (floor-standing) | 3~ 380–440 V | 200 | — | 370 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650C25N4FTủ đứng (floor-standing) | 3~ 380–440 V | 250 | — | 477 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV650C31N4FTủ đứng (floor-standing) | 3~ 380–440 V | 315 | — | 590 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog Altivar Process ATV600 (DIA2ED2140502EN).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
