Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha hoặc 3 pha 200–240 V
- Công suất
- 0,05–4,5 kW
- Điều khiển
- Điều khiển vị trí, tốc độ, mô-men
- Cấp bảo vệ
- IP20
- Truyền thông
- Modbus serial tích hợp; LXM28A: CANopen/CANmotion; LXM28E: EtherCAT; LXM28S: Sercos III
- Khác
- Không kèm lọc EMC (lọc EMC tuỳ chọn)
- Thường dùng cho
- Đóng góiBăng tải định vịMáy in, dán nhãnMáy gia công đơn giản
Cách đọc mã
LXM28 + giao tiếp (A: CANopen/CANmotion, E: EtherCAT, S: Sercos III) + U + công suất (A5 = 50 W, 01 = 100 W, 07 = 750 W, 10 = 1 kW, 45 = 4,5 kW) + M3X (200–240 V).
Bảng model Lexium 28 (LXM28) 30
kW là công suất danh định theo mã; catalogue không ghi dòng ra của drive nên để trống.
| Mã | Điện áp | kW | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|
| LXM28AUA5M3XCANopen/CANmotion | 1~/3~ 200–240 V | 0,05 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28AU01M3XCANopen/CANmotion | 1~/3~ 200–240 V | 0,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28AU02M3XCANopen/CANmotion | 1~/3~ 200–240 V | 0,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28AU04M3XCANopen/CANmotion | 1~/3~ 200–240 V | 0,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28AU07M3XCANopen/CANmotion | 1~/3~ 200–240 V | 0,75 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28AU10M3XCANopen/CANmotion | 1~/3~ 200–240 V | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28AU15M3XCANopen/CANmotion | 1~/3~ 200–240 V | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28AU20M3XCANopen/CANmotion | 1~/3~ 200–240 V | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28AU30M3XCANopen/CANmotion | 1~/3~ 200–240 V | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28AU45M3XCANopen/CANmotion | 1~/3~ 200–240 V | 4,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28EUA5M3XEtherCAT | 1~/3~ 200–240 V | 0,05 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28EU01M3XEtherCAT | 1~/3~ 200–240 V | 0,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28EU02M3XEtherCAT | 1~/3~ 200–240 V | 0,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28EU04M3XEtherCAT | 1~/3~ 200–240 V | 0,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28EU07M3XEtherCAT | 1~/3~ 200–240 V | 0,75 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28EU10M3XEtherCAT | 1~/3~ 200–240 V | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28EU15M3XEtherCAT | 1~/3~ 200–240 V | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28EU20M3XEtherCAT | 1~/3~ 200–240 V | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28EU30M3XEtherCAT | 1~/3~ 200–240 V | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28EU45M3XEtherCAT | 1~/3~ 200–240 V | 4,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28SUA5M3XSercos III | 1~/3~ 200–240 V | 0,05 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28SU01M3XSercos III | 1~/3~ 200–240 V | 0,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28SU02M3XSercos III | 1~/3~ 200–240 V | 0,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28SU04M3XSercos III | 1~/3~ 200–240 V | 0,4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28SU07M3XSercos III | 1~/3~ 200–240 V | 0,75 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28SU10M3XSercos III | 1~/3~ 200–240 V | 1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28SU15M3XSercos III | 1~/3~ 200–240 V | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28SU20M3XSercos III | 1~/3~ 200–240 V | 2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28SU30M3XSercos III | 1~/3~ 200–240 V | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| LXM28SU45M3XSercos III | 1~/3~ 200–240 V | 4,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Nguồn thông số: Catalog Lexium 28 servo drives & BCH2 motors, 08/2022 (DIA7ED2150401EN).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
