Thông số chung
- Điện áp
- 1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–500 V
3 pha 525–600 V - Công suất
- 0,18–22 kW
- Điều khiển
- V/f (2 điểm, 5 điểm, tiết kiệm năng lượng, bình phương), vector không cảm biến; điều khiển động cơ đồng bộ vòng hở
- Cấp bảo vệ
- IP20; bản IP66 (W) và IP65 có công tắc Vario (WS)
- Truyền thông
- Modbus RTU và CANopen tích hợp; tuỳ chọn Modbus TCP/EtherNet/IP, PROFINET, EtherCAT, POWERLINK, PROFIBUS DP, DeviceNet
- Khác
- An toàn tích hợp STO, SLS, SS1, SMS, GDL; ATV Logic; chế độ tương thích ATV32
- Thường dùng cho
- Băng tảiMáy đóng góiMáy dệtNâng hạMáy chế biến gỗ, kim loại
Cách đọc mã
ATV320 + công suất (U04 = 0,37 kW, U15 = 1,5 kW, D11 = 11 kW) + điện áp (M2: 1 pha 200–240 V, M3: 3 pha 200–240 V, N4: 3 pha 380–500 V, S6: 3 pha 525–600 V) + khổ (B: book, C: compact, W: IP66, WS: IP65 có công tắc Vario).
Bảng model Altivar Machine ATV320 40
Một định mức; dòng là dòng ra liên tục tối đa (In) ở 4 kHz.
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ATV320U02M2CDạng compact (C) | 1~ 200–240 V | 0,18 | 0,25 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U04M2CDạng compact (C) | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 3,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U06M2CDạng compact (C) | 1~ 200–240 V | 0,55 | 0,75 | 3,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U07M2CDạng compact (C) | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U11M2CDạng compact (C) | 1~ 200–240 V | 1,1 | 1,5 | 6,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U15M2CDạng compact (C) | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U22M2CDạng compact (C) | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 11 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U04N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 0,37 | 0,5 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U06N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 0,55 | 0,75 | 1,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U07N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 0,75 | 1 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U11N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 1,1 | 1,5 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U15N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 1,5 | 2 | 4,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U22N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 2,2 | 3 | 5,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U30N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 3 | — | 7,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U40N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 4 | 5 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U55N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 5,5 | 7,5 | 14,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U75N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 7,5 | 10 | 17 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320D11N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 11 | 15 | 27,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320D15N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 15 | 20 | 33 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320D18N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 18,5 | 25 | 40 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320D22N4CDạng compact (C) | 3~ 380–500 V | 22 | 30 | 46 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U02M2BDạng book (B) | 1~ 200–240 V | 0,18 | 0,25 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U04M2BDạng book (B) | 1~ 200–240 V | 0,37 | 0,5 | 3,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U06M2BDạng book (B) | 1~ 200–240 V | 0,55 | 0,75 | 3,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U07M2BDạng book (B) | 1~ 200–240 V | 0,75 | 1 | 4,8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U11M2BDạng book (B) | 1~ 200–240 V | 1,1 | 1,5 | 6,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U15M2BDạng book (B) | 1~ 200–240 V | 1,5 | 2 | 8 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U22M2BDạng book (B) | 1~ 200–240 V | 2,2 | 3 | 11 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U04N4BDạng book (B) | 3~ 380–500 V | 0,37 | 0,5 | 1,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U06N4BDạng book (B) | 3~ 380–500 V | 0,55 | 0,75 | 1,9 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U07N4BDạng book (B) | 3~ 380–500 V | 0,75 | 1 | 2,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U11N4BDạng book (B) | 3~ 380–500 V | 1,1 | 1,5 | 3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U15N4BDạng book (B) | 3~ 380–500 V | 1,5 | 2 | 4,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U22N4BDạng book (B) | 3~ 380–500 V | 2,2 | 3 | 5,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U30N4BDạng book (B) | 3~ 380–500 V | 3 | — | 7,1 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U40N4BDạng book (B) | 3~ 380–500 V | 4 | 5 | 9,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U55N4BDạng book (B) | 3~ 380–500 V | 5,5 | 7,5 | 14,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320U75N4BDạng book (B) | 3~ 380–500 V | 7,5 | 10 | 17 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320D11N4BDạng book (B) | 3~ 380–500 V | 11 | 15 | 27,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV320D15N4BDạng book (B) | 3~ 380–500 V | 15 | 20 | 33 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng Altivar Machine ATV320. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: Catalog Altivar Machine ATV320 (DIA2ED2160311EN).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
