Schneider Biến tần

Biến tần Schneider Altivar Machine ATV320

Biến tần cho máy đơn giản và máy nâng cao 0,18–22 kW, hai khổ book và compact, có an toàn tích hợp.

Đang sản xuất

Chọn model
Schneider Altivar Machine ATV320 (ATV320U04N4C (bản Compact; hãng dùng chung ảnh cho ATV320U15N4C))
Ảnh: Schneider · ATV320U04N4C (bản Compact; hãng dùng chung ảnh cho ATV320U15N4C)
  • 40Model
  • 2Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
1 pha 200–240 V
3 pha 200–240 V
3 pha 380–500 V
3 pha 525–600 V
Công suất
0,18–22 kW
Điều khiển
V/f (2 điểm, 5 điểm, tiết kiệm năng lượng, bình phương), vector không cảm biến; điều khiển động cơ đồng bộ vòng hở
Cấp bảo vệ
IP20; bản IP66 (W) và IP65 có công tắc Vario (WS)
Truyền thông
Modbus RTU và CANopen tích hợp; tuỳ chọn Modbus TCP/EtherNet/IP, PROFINET, EtherCAT, POWERLINK, PROFIBUS DP, DeviceNet
Khác
An toàn tích hợp STO, SLS, SS1, SMS, GDL; ATV Logic; chế độ tương thích ATV32
Thường dùng cho
Băng tảiMáy đóng góiMáy dệtNâng hạMáy chế biến gỗ, kim loại

Cách đọc mã

ATV320 + công suất (U04 = 0,37 kW, U15 = 1,5 kW, D11 = 11 kW) + điện áp (M2: 1 pha 200–240 V, M3: 3 pha 200–240 V, N4: 3 pha 380–500 V, S6: 3 pha 525–600 V) + khổ (B: book, C: compact, W: IP66, WS: IP65 có công tắc Vario).

Bảng model Altivar Machine ATV320 40

Một định mức; dòng là dòng ra liên tục tối đa (In) ở 4 kHz.

Điện áp
MãĐiện áp kW HP Dòng (A) Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
ATV320U02M2CDạng compact (C) 1~ 200–240 V 0,18 0,25 1,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U04M2CDạng compact (C) 1~ 200–240 V 0,37 0,5 3,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U06M2CDạng compact (C) 1~ 200–240 V 0,55 0,75 3,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U07M2CDạng compact (C) 1~ 200–240 V 0,75 1 4,8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U11M2CDạng compact (C) 1~ 200–240 V 1,1 1,5 6,9 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U15M2CDạng compact (C) 1~ 200–240 V 1,5 2 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U22M2CDạng compact (C) 1~ 200–240 V 2,2 3 11 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U04N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 0,37 0,5 1,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U06N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 0,55 0,75 1,9 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U07N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 0,75 1 2,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U11N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 1,1 1,5 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U15N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 1,5 2 4,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U22N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 2,2 3 5,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U30N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 3 — 7,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U40N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 4 5 9,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U55N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 5,5 7,5 14,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U75N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 7,5 10 17 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320D11N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 11 15 27,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320D15N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 15 20 33 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320D18N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 18,5 25 40 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320D22N4CDạng compact (C) 3~ 380–500 V 22 30 46 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U02M2BDạng book (B) 1~ 200–240 V 0,18 0,25 1,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U04M2BDạng book (B) 1~ 200–240 V 0,37 0,5 3,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U06M2BDạng book (B) 1~ 200–240 V 0,55 0,75 3,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U07M2BDạng book (B) 1~ 200–240 V 0,75 1 4,8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U11M2BDạng book (B) 1~ 200–240 V 1,1 1,5 6,9 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U15M2BDạng book (B) 1~ 200–240 V 1,5 2 8 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U22M2BDạng book (B) 1~ 200–240 V 2,2 3 11 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U04N4BDạng book (B) 3~ 380–500 V 0,37 0,5 1,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U06N4BDạng book (B) 3~ 380–500 V 0,55 0,75 1,9 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U07N4BDạng book (B) 3~ 380–500 V 0,75 1 2,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U11N4BDạng book (B) 3~ 380–500 V 1,1 1,5 3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U15N4BDạng book (B) 3~ 380–500 V 1,5 2 4,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U22N4BDạng book (B) 3~ 380–500 V 2,2 3 5,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U30N4BDạng book (B) 3~ 380–500 V 3 — 7,1 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U40N4BDạng book (B) 3~ 380–500 V 4 5 9,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U55N4BDạng book (B) 3~ 380–500 V 5,5 7,5 14,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320U75N4BDạng book (B) 3~ 380–500 V 7,5 10 17 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320D11N4BDạng book (B) 3~ 380–500 V 11 15 27,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV320D15N4BDạng book (B) 3~ 380–500 V 15 20 33 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng Altivar Machine ATV320. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.

Nguồn thông số: Catalog Altivar Machine ATV320 (DIA2ED2160311EN).

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay