Schneider Biến tần

Biến tần Schneider Altivar Process ATV950

Bản IP55 của ATV900, 0,75–90 kW treo tường, 110–315 kW tủ đứng.

Đang sản xuất

Chọn model
Schneider Altivar Process ATV950 (Vỏ IP55 có công tắc; tên tài liệu gốc ATV650_S1_W_SWTCH nhưng chính se.com dùng ảnh này trên trang ATV950U07N4E (ATV950 và ATV650 IP55 cùng vỏ))
Ảnh: Schneider · Vỏ IP55 có công tắc; tên tài liệu gốc ATV650_S1_W_SWTCH nhưng chính se.com dùng ảnh này trên trang ATV950U07N4E (ATV950 và ATV650 IP55 cùng vỏ)
  • 40Model
  • 2Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
3 pha 380–480 V
3 pha 380–440 V (tủ đứng)
Công suất
0,75–90 kW treo tường; 110–315 kW tủ đứng
Điều khiển
Như ATV930
Cấp bảo vệ
IP55; IP55 có công tắc cách ly; tủ đứng IP54
Truyền thông
Như ATV930
Khác
Lọc EMC C2 (đến 45 kW) hoặc C3
Thường dùng cho
BơmQuạtMôi trường bụi ẩm

Cách đọc mã

ATV950 + công suất + N4; E: có công tắc cách ly; F: tủ đứng.

Bảng model Altivar Process ATV950 40

Normal duty (quá tải 120%).

Điện áp
MãĐiện áp kW HP Dòng (A) Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
ATV950U07N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 0,75 1 2,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U15N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 1,5 2 4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U22N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 2,2 3 5,6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U30N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 3 — 7,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U40N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 4 5 9,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U55N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 5,5 7,5 12,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U75N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 7,5 10 16,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D11N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 11 15 23,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D15N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 15 20 31,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D18N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 18,5 25 39,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D22N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 22 30 46,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D30N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 30 40 61,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D37N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 37 50 74,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D45N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 45 60 88 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D55N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 55 75 106 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D75N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 75 100 145 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D90N4Treo tường IP55 3~ 380–480 V 90 125 173 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U07N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 0,75 1 2,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U15N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 1,5 2 4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U22N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 2,2 3 5,6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U30N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 3 — 7,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U40N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 4 5 9,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U55N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 5,5 7,5 12,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950U75N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 7,5 10 16,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D11N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 11 15 23,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D15N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 15 20 31,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D18N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 18,5 25 39,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D22N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 22 30 46,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D30N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 30 40 61,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D37N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 37 50 74,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D45N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 45 60 88 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D55N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 55 75 106 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D75N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 75 100 145 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950D90N4EIP55 có công tắc cách ly 3~ 380–480 V 90 125 173 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950C11N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 110 — 211 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950C13N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 132 — 250 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950C16N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 160 — 302 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950C20N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 200 — 370 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950C25N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 250 — 477 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV950C31N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 315 — 590 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Nguồn thông số: Catalog Altivar Process ATV900 (DIA2ED2150601EN).

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay