Thông số chung
- Điện áp
- 3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V
3 pha 500–690 V - Công suất
- 0,75–315 kW
- Điều khiển
- Mô-men không đổi, mô-men biến đổi, tối ưu mô-men; động cơ nam châm vĩnh cửu, từ trở đồng bộ
- Cấp bảo vệ
- IP00, IP20, IP21/UL Type 1; tủ đứng IP21/IP54
- Truyền thông
- Modbus TCP và Modbus serial tích hợp; tuỳ chọn EtherNet/IP, PROFINET, CANopen, PROFIBUS DP, DeviceNet, BACnet MS/TP
- Khác
- STO SIL3; web server tích hợp; đo năng lượng; cuộn kháng DC giảm sóng hài
- Thường dùng cho
- Bơm nước, nước thảiQuạtMáy nénDầu khíKhai khoáng
Cách đọc mã
ATV630 + công suất (U07 = 0,75 kW, D11 = 11 kW, C11 = 110 kW) + điện áp (M3: 200–240 V, N4: 380–480 V, Y6: 500–690 V) + F (tủ đứng) hoặc Z (lắp trong tủ).
Bảng model Altivar Process ATV630 29
Normal duty (quá tải 110%). Catalogue có thêm định mức Heavy duty (150%) thấp hơn một cấp.
Điện áp
| Mã | Điện áp | kW | HP | Dòng (A) | Giá (chưa VAT) · giao hàng | Thêm vào giỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ATV630U07N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 0,75 | 1 | 2,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630U15N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 1,5 | 2 | 4 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630U22N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 2,2 | 3 | 5,6 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630U30N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 3 | — | 7,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630U40N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 4 | 5 | 9,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630U55N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 5,5 | 7,5 | 12,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630U75N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 7,5 | 10 | 16,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630D11N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 11 | 15 | 23,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630D15N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 15 | 20 | 31,7 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630D18N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 18,5 | 25 | 39,2 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630D22N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 22 | 30 | 46,3 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630D30N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 30 | 40 | 61,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630D37N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 37 | 50 | 74,5 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630D45N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 45 | 60 | 88 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630D55N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 55 | 75 | 106 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630D75N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 75 | 100 | 145 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630D90N4Treo tường IP21/UL Type 1 | 3~ 380–480 V | 90 | 125 | 173 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630C11N4IP00 lắp trong tủ; kit IP21 đặt riêng | 3~ 380–480 V | 110 | 150 | 211 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630C13N4IP00 lắp trong tủ; kit IP21 đặt riêng | 3~ 380–480 V | 132 | 200 | 250 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630C16N4IP00 lắp trong tủ; kit IP21 đặt riêng | 3~ 380–480 V | 160 | 250 | 302 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630C22N4IP00 lắp trong tủ; kit IP21 đặt riêng | 3~ 380–480 V | 220 | 350 | 427 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630C25N4IP00 lắp trong tủ; kit IP21 đặt riêng | 3~ 380–480 V | 250 | 400 | 481 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630C31N4IP00 lắp trong tủ; kit IP21 đặt riêng | 3~ 380–480 V | 315 | 500 | 616 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630C11N4FTủ đứng (floor-standing) | 3~ 380–440 V | 110 | — | 211 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630C13N4FTủ đứng (floor-standing) | 3~ 380–440 V | 132 | — | 250 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630C16N4FTủ đứng (floor-standing) | 3~ 380–440 V | 160 | — | 302 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630C20N4FTủ đứng (floor-standing) | 3~ 380–440 V | 200 | — | 370 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630C25N4FTủ đứng (floor-standing) | 3~ 380–440 V | 250 | — | 477 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao | |
| ATV630C31N4FTủ đứng (floor-standing) | 3~ 380–440 V | 315 | — | 590 | Báo giáHàng đặt · báo ngày giao |
Không có model khớp.
Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng Altivar Process ATV630. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.
Nguồn thông số: Catalog Altivar Process ATV600 (DIA2ED2140502EN).
Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
