Thông số ATV630U40N4
- Mã
- ATV630U40N4
- Hãng · dòng
- Schneider · Altivar Process ATV630 (biến tần)
- Điện áp
- 3~ 380–480 V
- Công suất
- 4 kW · 5 HP
- Dòng điện
- 9,3 A
- Ghi chú
- Treo tường IP21/UL Type 1
Normal duty (quá tải 110%). Catalogue có thêm định mức Heavy duty (150%) thấp hơn một cấp.
Thông số chung dòng Altivar Process ATV630
Mở
- Dải công suất
- 0,75–315 kW
- Điều khiển
- Mô-men không đổi, mô-men biến đổi, tối ưu mô-men; động cơ nam châm vĩnh cửu, từ trở đồng bộ
- Cấp bảo vệ
- IP00, IP20, IP21/UL Type 1; tủ đứng IP21/IP54
- Truyền thông
- Modbus TCP và Modbus serial tích hợp; tuỳ chọn EtherNet/IP, PROFINET, CANopen, PROFIBUS DP, DeviceNet, BACnet MS/TP
- Khác
- STO SIL3; web server tích hợp; đo năng lượng; cuộn kháng DC giảm sóng hài
- Thường dùng cho
- Bơm nước, nước thảiQuạtMáy nénDầu khíKhai khoáng
Cách đọc mã
ATV630 + công suất (U07 = 0,75 kW, D11 = 11 kW, C11 = 110 kW) + điện áp (M3: 200–240 V, N4: 380–480 V, Y6: 500–690 V) + F (tủ đứng) hoặc Z (lắp trong tủ).
Cỡ khác cùng dòng Altivar Process ATV630
| Mã | kW | Dòng (A) | Khung | Giá (chưa VAT) | Giao hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ATV630U07N4 | 0,75 | 2,2 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV630U15N4 | 1,5 | 4 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV630U22N4 | 2,2 | 5,6 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV630U30N4 | 3 | 7,2 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV630U55N4 | 5,5 | 12,7 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV630U75N4 | 7,5 | 16,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV630D11N4 | 11 | 23,5 | — | Báo giá | Hàng đặt |
| ATV630D15N4 | 15 | 31,7 | — | Báo giá | Hàng đặt |
Nguồn thông số: Catalog Altivar Process ATV600 (DIA2ED2140502EN).
Thông số theo tài liệu của hãng. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.
