Schneider Biến tần

Biến tần Schneider Altivar Process ATV930

Biến tần quá trình hiệu năng cao (dòng ATV900), IP21, 0,75–315 kW, Ethernet tích hợp.

Đang sản xuất

Chọn model
Schneider Altivar Process ATV930 (ATV930 cỡ 1 (ảnh dùng trên trang ATV930U15N4))
Ảnh: Schneider · ATV930 cỡ 1 (ảnh dùng trên trang ATV930U15N4)
  • 36Model
  • 2Cấp điện áp

Thông số chung

Điện áp
3 pha 200–240 V
3 pha 380–480 V
3 pha 500–690 V
Công suất
0,75–315 kW
Điều khiển
Mô-men không đổi, tối ưu mô-men; vòng hở hoặc vòng kín; động cơ không đồng bộ, nam châm vĩnh cửu, từ trở
Cấp bảo vệ
IP20, IP21/UL Type 1; tủ đứng IP21/IP54
Truyền thông
EtherNet/IP và Modbus TCP (2 cổng) + Modbus serial tích hợp; tuỳ chọn CANopen, PROFINET, PROFIBUS DP, DeviceNet, EtherCAT, POWERLINK
Khác
STO SIL3; bản có/không bộ hãm tích hợp
Thường dùng cho
Băng tải nặngMáy nghiềnNâng hạMáy ép đùnBơm, quạt lớn

Cách đọc mã

ATV930 + công suất (U07 = 0,75 kW, D11 = 11 kW, C11 = 110 kW) + điện áp (M3: 200–240 V, N4: 380–480 V, Y6: 500–690 V) + C (không bộ hãm), F (tủ đứng), Z (lắp trong tủ).

Bảng model Altivar Process ATV930 36

Normal duty (quá tải 120%). Catalogue có thêm định mức Heavy duty (150%).

Điện áp
MãĐiện áp kW HP Dòng (A) Giá (chưa VAT) · giao hàngThêm vào giỏ
ATV930U07N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 0,75 1 2,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930U15N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 1,5 2 4 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930U22N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 2,2 3 5,6 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930U30N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 3 — 7,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930U40N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 4 5 9,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930U55N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 5,5 7,5 12,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930U75N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 7,5 10 16,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D11N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 11 15 23,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D15N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 15 20 31,7 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D18N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 18,5 25 39,2 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D22N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 22 30 46,3 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D30N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 30 40 61,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D37N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 37 50 74,5 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D45N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 45 60 88 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D55N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 55 75 106 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D75N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 75 100 145 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D90N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 90 125 173 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C11N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 110 150 211 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C13N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 132 200 250 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C16N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 160 250 302 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C22N4Treo tường IP21, có bộ hãm 3~ 380–480 V 220 350 427 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D55N4CTreo tường IP21, không bộ hãm 3~ 380–480 V 55 75 106 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D75N4CTreo tường IP21, không bộ hãm 3~ 380–480 V 75 100 145 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930D90N4CTreo tường IP21, không bộ hãm 3~ 380–480 V 90 125 173 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C11N4CTreo tường IP21, không bộ hãm 3~ 380–480 V 110 150 211 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C13N4CTreo tường IP21, không bộ hãm 3~ 380–480 V 132 200 250 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C16N4CTreo tường IP21, không bộ hãm 3~ 380–480 V 160 250 302 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C22N4CTreo tường IP21, không bộ hãm 3~ 380–480 V 220 350 427 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C25N4CTreo tường IP21, không bộ hãm 3~ 380–480 V 250 400 481 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C31N4CTreo tường IP21, không bộ hãm 3~ 380–480 V 315 500 616 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C11N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 110 — 211 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C13N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 132 — 250 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C16N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 160 — 302 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C20N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 200 — 370 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C25N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 250 — 477 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao
ATV930C31N4FTủ đứng (floor-standing) 3~ 380–440 V 315 — 590 Báo giáHàng đặt · báo ngày giao

Bảng chưa liệt kê đủ mọi cỡ và cấp điện áp của dòng Altivar Process ATV930. Cần mã khác, gửi mã trên tem máy để được báo giá.

Nguồn thông số: Catalog Altivar Process ATV900 (DIA2ED2150601EN).

Thông số theo tài liệu của hãng, tra ngày 10/10/2026. Hãng có thể đổi mã theo đợt sản xuất: đối chiếu tem máy trước khi đặt hàng.

ZaloChat Zalo Telegram Gọi ngay